guillotiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chém bằng máy chém: Hành động xử tử một người bằng cách sử dụng máy chém, một công cụ có lưỡi dao nặng rơi từ trên cao xuống để chặt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le révolutionnaire a été guillotiné en place publique. (Nhà cách mạng đã bị chém bằng máy chém tại quảng trường công cộng.)
- Pendant la Révolution française, de nombreuses personnes ont été guillotinées. (Trong thời kỳ Cách mạng Pháp, nhiều người đã bị chém bằng máy chém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire guillotiner": bị xử tử bằng máy chém.
- Le roi a fini par se faire guillotiner. (Nhà vua cuối cùng đã bị xử tử bằng máy chém.)
Biến thể và từ gần giống
- Guillotine (danh từ): máy chém.
- La guillotine est un symbole de la Révolution française. (Máy chém là một biểu tượng của Cách mạng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Décapiter: chặt đầu (nói chung, không nhất thiết bằng máy chém).
- Exécuter: xử tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- chém bằng máy