guimauve

Học thuật
Thân thiện
guimauve

Une guimauve rose pousse au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây thục quỳ: Một loại cây thuộc họ Cẩm quỳ, hoa màu hồng hoặc trắng, thường mọcnhững nơi ẩm ướt. Tên khoa họcAlthaea officinalis.
    • Kẹo dẻo marshmallow: Một loại kẹo dẻo, xốp, ngọt, thường màu trắng hoặc hồng, được làm từ đường, lòng trắng trứng gelatin. Tên gọi này bắt nguồn từ việc kẹo ban đầu được chế biến từ rễ cây thục quỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La guimauve pousse au bord des étangs. (Cây thục quỳ mọcbờ ao.)
    • Les enfants aiment griller des guimauves au feu de camp. (Trẻ em thích nướng kẹo dẻo marshmallow trên lửa trại.)
    • Cette pâte contient de l'extrait de guimauve. (Loại thuốc mỡ này chứa chiết xuất từ cây thục quỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sentimentalité à la guimauve: Cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, chỉ sự đa cảm quá mức, nhạt nhẽo ủy mị, thiếu chiều sâu thực sự. Cụm từ này so sánh cảm xúc "ngọt ngào" nhưng rỗng tuếch với vị ngọt nhẹ nhàng nhưng đơn điệu của kẹo marshmallow.
    • Je n'aime pas les films avec une sentimentalité à la guimauve. (Tôi không thích những bộ phim với lối đa cảm nhạt nhẽo ủy mị.)
Biến thể từ gần giống
  • Guimauve không biến thể ngữ pháp (số nhiều vẫn là ).
  • Mauve (adj): màu hoa , tím nhạt. (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ liên quan về mặt ngữ âm).
  • Guimauvier (danh từ giống đực, hiếm gặp): Người bán hoặc làm kẹo marshmallow.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cây thục quỳ": (tên khoa học).
  • Đối với nghĩa "kẹo dẻo": (từ mượn tiếng Anh), .
  • Đối với nghĩa ẩn dụ "sentimentalité à la guimauve": (sự đa cảm ngớ ngẩn), (tính chất ủy mị, làm dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ guimauve.
Thành ngữ liên quan
  • Être doux comme de la guimauve: (Nghĩa đen: Ngọt ngào như kẹo marshmallow). Thành ngữ này dùng để chỉ một người rất hiền lành, dịu dàng, dễ tính, thậm chí có thể hơi yếu đuối.
    • Ne t'inquiète pas, il ne te grondera pas, il est doux comme de la guimauve. (Đừng lo, anh ấy sẽ không mắng bạn đâu, anh ấy hiền lành lắm.)
guimauve

Une guimauve rose pousse au bord de l'étang.

{{guimauve}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thục quỳ
    • sentimentalité à la guimauve
      lối đa cảm nhạt nhẽo ủy mị

Từ có nhắc đến "guimauve"