guimauve

{{guimauve}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thục quỳ
    • sentimentalité à la guimauve
      lối đa cảm nhạt nhẽo ủy mị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "guimauve"

guimauve
Une guimauve rose pousse au bord de l'étang.