guincher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Khiêu vũ, nhảy múa: "guincher" là một động từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ hành động nhảy múa, đặc biệt là trong các bữa tiệc, câu lạc bộ hoặc các buổi khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils ont guinché toute la nuit dans cette boîte de nuit. (Họ đã nhảy múa cả đêm trong hộp đêm đó.)
- Tu veux guincher avec moi sur cette musique ? (Cậu muốn nhảy với tớ theo điệu nhạc này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guincher sur un air de...": nhảy theo một giai điệu/bài hát cụ thể.
- On a guinché sur des airs de rock des années 80. (Chúng tôi đã nhảy theo những giai điệu rock của thập niên 80.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinche (danh từ, thông tục): buổi khiêu vũ, vũ hội.
- Il y a une guinche à la fac ce soir. (Có một buổi khiêu vũ ở trường đại học tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Danser (động từ): khiêu vũ, nhảy múa (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Bouger (động từ, thông tục): di chuyển, nhảy (theo nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh "bouger sur la piste de danse" - nhảy trên sàn nhảy).
Lưu ý sử dụng
- "Guincher" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng như với bạn bè hoặc trong các bối cảnh giải trí. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc các tình huống nghiêm túc.
nội động từ
- (thông tục) khiêu vũ