guindant

Học thuật
Thân thiện
guindant

Le guindant du drapeau est plus long que le battant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chiều cao: "guindant" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ chiều cao của một lá cờ hoặc của một cánh buồm. mô tả kích thước theo chiều thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guindant du drapeau national est de deux mètres. (Chiều cao của lá cờ quốc giahai mét.)
    • Pour calculer la surface de la voile, il faut multiplier le guindant par la bordure. (Để tính diện tích cánh buồm, cần nhân chiều cao với chiều rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le guindant d'un pavillon": chiều cao của mộtcờ hiệu.
    • Le guindant d'un pavillon maritime est souvent réglementé. (Chiều cao của mộtcờ hiệu hàng hải thường được quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinder (động từ): kéo lên cao, treo lên (ví dụ: guinder un pavillon - kéo cờ lên).
  • Hauteur (danh từ giống cái): chiều cao (từ tổng quát hơn, không phải thuật ngữ chuyên ngành về cờ hay buồm).
Từ đồng nghĩa
  • Hauteur (trong ngữ cảnh chung): chiều cao.
Lưu ý
  • "Guindant" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng hải (về buồm) pháp binh (về cờ). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
guindant

Le guindant du drapeau est plus long que le battant.

danh từ giống đực
  1. chiều cao (của cờ, của buồm)