guinguette

Học thuật
Thân thiện
guinguette

La famille dîne à la guinguette au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quán rượu ngoại ô; quán rượu ngoài trời: Một loại quán giải khát, thường nằmngoại ô hoặc ven sông, nơi mọi người có thể uống rượu, ăn uống, nhảy múa giải trí ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons dansé toute la soirée dans une guinguette au bord de la Marne. (Chúng tôi đã nhảy múa suốt cả buổi tối trong một quán rượu ngoài trời bên bờ sông Marne.)
    • La guinguette est une institution typique de la banlieue parisienne du XIXe siècle. (Guinguettemột nét văn hóa đặc trưng của vùng ngoại ô Paris thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'esprit guinguette": tinh thần vui vẻ, thoải mái hòa đồng đặc trưng của các quán guinguette.
    • Cette fête a une ambiance très "esprit guinguette" avec de la musique et des tables en plein air. (Bữa tiệc này không khí rất "tinh thần guinguette" với âm nhạc những chiếc bàn ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinguetier (danh từ giống đực): Người chủ hoặc người phục vụ trong một guinguette.
  • Bal guinguette: Buổi khiêu vũ được tổ chức tại một guinguette.
Từ đồng nghĩa
  • Café-concert: Quán phê biểu diễn ca nhạc ( điểm tương đồng về chức năng giải trí).
  • Buvette: Quầy giải khát nhỏ (thường đơn giản hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Aller à la guinguette": Đi đến quán guinguette (thường hàm ý một chuyến đi chơi, giải trí ngoài trời).
    • Le dimanche, les familles ouvrières allaient à la guinguette pour se détendre. (Vào Chủ nhật, các gia đình công nhân thường đi đến quán guinguette để thư giãn.)
guinguette

La famille dîne à la guinguette au bord de la rivière.

danh từ giống cái
  1. quán rượu ngoại ô; quán rượu ngoài trời

Từ gần giống