ginguet

Học thuật
Thân thiện
ginguet

Un homme fait la grimace en goûtant un vin ginguet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chua, có vị chua: Dùng để mô tả vị chua, đặc biệtcủa rượu vang hoặc các thức uống lên men khác.
    • Nhạt nhẽo, tầm thường: (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể dùng để chỉ thứ đó thiếu hương vị, chất lượng hoặc sự thú vị.
  2. Danh từ giống đực:

    • Rượu nho chua: Chỉ một loại rượu vang có vị chua, thườngrượu vang chất lượng thấp hoặc đã bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce vin a un goût ginguet. (Loại rượu vang này có vị chua.)
    • Une bière ginguette. (Một cốc bia chua.)
  • Danh từ:

    • Il ne boit que du ginguet. (Anh ta chỉ uống rượu nho chua.)
    • On a servi un ginguet à ce repas. (Người ta đã phục vụ một thứ rượu chua trong bữa ăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vin ginguet": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh loại rượu vang chất lượng kém, vị chua khó chịu.
    • Ce n'est pas du Bordeaux, c'est du vin ginguet. (Đây không phải rượu Bordeaux, đâyrượu vang chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginguet, ginguette: Cả hai hình thức đều được chấp nhận, mặc dù "ginguet" phổ biến hơn. "Ginguette" có thể được dùng như tính từ giống cái hoặc như một danh từ giống cái chỉ một quán rượu nhỏ, bình dân (nghĩa này khác biệt).
    • Une boisson ginguette. (Một thức uống chua.)
    • Aller à la ginguette. (Đi đến quán rượu bình dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Aigre (adj): Chua.
  • Sur (adj): Chua (thường dùng cho trái cây, sữa).
  • Piquette (n): Rượu nho rẻ tiền, chất lượng kém (nghĩa rất gần với "ginguet" khi là danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Corsé (adj): Đậm đà, thân (dùng cho rượu).
  • Généreux (adj): Hào phóng, đậm đà (dùng cho rượu, hương vị).
ginguet

Un homme fait la grimace en goûtant un vin ginguet.

tính từ
  1. vin ginguet+ rượu nho chua
danh từ giống đực
  1. rượu nho chua

Từ gần giống