guitar-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng của cây đàn ghi-ta: Mô tả một vật thể có hình dáng bên ngoài giống với cây đàn guitar, thường bao gồm thân đàn cong đặc trưng và phần cần dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company designed a guitar-shaped swimming pool for the rock star's mansion. (Công ty đã thiết kế một hồ bơi có hình dạng của cây đàn ghi-ta cho biệt thự của ngôi sao nhạc rock.)
- She received a beautiful, guitar-shaped pendant as a birthday gift. (Cô ấy đã nhận được một mặt dây chuyền xinh đẹp, có hình dạng của cây đàn ghi-ta như một món quà sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guitar-shaped" as a design descriptor: Dùng để mô tả thiết kế của các vật dụng, kiến trúc hoặc nghệ thuật.
- The architect is known for his guitar-shaped buildings. (Kiến trúc sư nổi tiếng với những tòa nhà có hình dạng của cây đàn ghi-ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Guitar (n): đàn ghi-ta.
- Shaped (adj): có hình dạng, được tạo hình.
Từ đồng nghĩa
- Lyre-shaped (adj): có hình dạng đàn lia (một nhạc cụ cổ có hình dáng tương tự).
- Curvaceous (adj): có đường cong (có thể dùng để mô tả hình dáng tương tự nhưng không cụ thể bằng "guitar-shaped").
Adjective
- có hình dạng của cây đàn ghi-ta