gum-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như kẹo cao su: Có tính chất, độ đàn hồi, độ dẻo hoặc kết cấu tương tự như kẹo cao su (chewing gum).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new material has a gum-like texture that is both sticky and elastic. (Vật liệu mới có kết cấu giống như kẹo cao su, vừa dính vừa đàn hồi.)
- After cooking for hours, the candy became a gum-like substance. (Sau nhiều giờ nấu, kẹo đã trở thành một chất giống như kẹo cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gum-like consistency": độ đặc/độ sệt giống kẹo cao su.
- The adhesive dries to a gum-like consistency, perfect for temporary bonds. (Chất kết dính khô lại thành một độ sệt giống kẹo cao su, hoàn hảo cho các liên kết tạm thời.)
"gum-like properties": các đặc tính giống kẹo cao su.
- Researchers are studying plants that produce gum-like substances. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loại cây sản xuất ra các chất có đặc tính giống kẹo cao su.)
Biến thể và từ gần giống
Gummy (adj): có tính chất dẻo, dai như kẹo dẻo (gummi); thường dùng cho kẹo hoặc chất có độ dính nhẹ.
- The vitamins are in the form of gummy bears. (Các viên vitamin có dạng kẹo dẻo hình gấu.)
Chewy (adj): dai, cần phải nhai kỹ (như kẹo caramel, bánh quy).
- I love chewy chocolate chip cookies. (Tôi thích bánh quy sô cô la chip có độ dai.)
Từ đồng nghĩa
- Elastic: đàn hồi.
- Pliable: dẻo, dễ uốn.
- Viscous: sệt, nhớt (thường chỉ chất lỏng).
Lưu ý
- "Gum-like" là một tính từ ghép mô tả, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả thực phẩm để so sánh tính chất của một vật với kẹo cao su thông thường. Nó nhấn mạnh vào đặc điểm vật lý (độ dẻo, độ dính, độ đàn hồi) hơn là mùi vị.
Adjective
- giống như kẹo cao su