gum-like

Học thuật
Thân thiện
gum-like

A child stretches a piece of gum-like putty between their hands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như kẹo cao su: tính chất, độ đàn hồi, độ dẻo hoặc kết cấu tương tự như kẹo cao su (chewing gum).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new material has a gum-like texture that is both sticky and elastic. (Vật liệu mới kết cấu giống như kẹo cao su, vừa dính vừa đàn hồi.)
    • After cooking for hours, the candy became a gum-like substance. (Sau nhiều giờ nấu, kẹo đã trở thành một chất giống như kẹo cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gum-like consistency": độ đặc/độ sệt giống kẹo cao su.

    • The adhesive dries to a gum-like consistency, perfect for temporary bonds. (Chất kết dính khô lại thành một độ sệt giống kẹo cao su, hoàn hảo cho các liên kết tạm thời.)
  • "gum-like properties": các đặc tính giống kẹo cao su.

    • Researchers are studying plants that produce gum-like substances. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loại cây sản xuất ra các chất đặc tính giống kẹo cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Gummy (adj): tính chất dẻo, dai như kẹo dẻo (gummi); thường dùng cho kẹo hoặc chất độ dính nhẹ.

    • The vitamins are in the form of gummy bears. (Các viên vitamin dạng kẹo dẻo hình gấu.)
  • Chewy (adj): dai, cần phải nhai kỹ (như kẹo caramel, bánh quy).

    • I love chewy chocolate chip cookies. (Tôi thích bánh quy sô cô la chip độ dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic: đàn hồi.
  • Pliable: dẻo, dễ uốn.
  • Viscous: sệt, nhớt (thường chỉ chất lỏng).
Lưu ý
  • "Gum-like" một tính từ ghép mô tả, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặctả thực phẩm để so sánh tính chất của một vật với kẹo cao su thông thường. nhấn mạnh vào đặc điểm vật (độ dẻo, độ dính, độ đàn hồi) hơn mùi vị.
gum-like

A child stretches a piece of gum-like putty between their hands.

Adjective
  1. giống như kẹo cao su

Từ tương tự