gemmifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Khoáng vật học) Chứa đá quý; có ngọc: Dùng để mô tả một loại đá hoặc khoáng vật có chứa các tinh thể đá quý hoặc ngọc bên trong.
- (Thực vật học) Mang chồi: Dùng để mô tả một bộ phận của cây (như cành, thân) có mang các chồi non, nơi có thể phát triển thành lá hoặc cành mới. Trong ngữ cảnh cụ thể về cây thông, từ này chỉ phần cây cho nhựa trích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Khoáng vật học):
- Les géologues ont découvert une roche gemmifère dans cette région. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một loại đá chứa đá quý ở vùng này.)
- Ce gisement est réputé pour être gemmifère. (Mỏ này nổi tiếng là có ngọc.)
Tính từ (Thực vật học):
- La tige gemmifère de ce pin est prête pour la récolte de la résine. (Thân mang chồi/cho nhựa của cây thông này đã sẵn sàng để thu hoạch nhựa.)
- On reconnaît la branche gemmifère à ses nombreux bourgeons. (Người ta nhận ra cành mang chồi nhờ vào nhiều chồi non của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roche gemmifère": Đá chứa đá quý. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.
- La recherche de roches gemmifères est une activité importante. (Việc tìm kiếm các loại đá chứa đá quý là một hoạt động quan trọng.)
"Partie gemmifère": Phần mang chồi (của cây). Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
- La partie gemmifère de la plante est essentielle à sa multiplication. (Phần mang chồi của cây là thiết yếu cho sự nhân giống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gemmipare (adj): Sinh sản bằng chồi (thực vật học).
- Gemmule (n.f): Chồi nhỏ; phôi chồi.
- Gemme (n.f): Đá quý, ngọc; nhựa thông (từ gốc tạo nên "gemmifère").
Từ đồng nghĩa
- (Trong địa chất học): Porteur de gemmes (mang đá quý).
- (Trong thực vật học): Bourgeonnant (đang đâm chồi), porteur de bourgeons (mang chồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "gemmifère".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gemmifère". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
tính từ
- (khoáng vật học) chứa đá quý; có ngọc
- (thực vật học) mang chồi
- cho nhựa trích (cây thông)