gemmifère

Học thuật
Thân thiện
gemmifère

Un pin gemmifère produit de la résine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Khoáng vật học) Chứa đá quý; ngọc: Dùng để mô tả một loại đá hoặc khoáng vật chứa các tinh thể đá quý hoặc ngọc bên trong.
    • (Thực vật học) Mang chồi: Dùng để mô tả một bộ phận của cây (như cành, thân) có mang các chồi non, nơi có thể phát triển thành hoặc cành mới. Trong ngữ cảnh cụ thể về cây thông, từ này chỉ phần cây cho nhựa trích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Khoáng vật học):

    • Les géologues ont découvert une roche gemmifère dans cette région. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một loại đá chứa đá quývùng này.)
    • Ce gisement est réputé pour être gemmifère. (Mỏ này nổi tiếng ngọc.)
  • Tính từ (Thực vật học):

    • La tige gemmifère de ce pin est prête pour la récolte de la résine. (Thân mang chồi/cho nhựa của cây thông này đã sẵn sàng để thu hoạch nhựa.)
    • On reconnaît la branche gemmifère à ses nombreux bourgeons. (Người ta nhận ra cành mang chồi nhờ vào nhiều chồi non của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roche gemmifère": Đá chứa đá quý. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.

    • La recherche de roches gemmifères est une activité importante. (Việc tìm kiếm các loại đá chứa đá quýmột hoạt động quan trọng.)
  • "Partie gemmifère": Phần mang chồi (của cây). Đâythuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.

    • La partie gemmifère de la plante est essentielle à sa multiplication. (Phần mang chồi của câythiết yếu cho sự nhân giống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gemmipare (adj): Sinh sản bằng chồi (thực vật học).
  • Gemmule (n.f): Chồi nhỏ; phôi chồi.
  • Gemme (n.f): Đá quý, ngọc; nhựa thông (từ gốc tạo nên "gemmifère").
Từ đồng nghĩa
  • (Trong địa chất học): Porteur de gemmes (mang đá quý).
  • (Trong thực vật học): Bourgeonnant (đang đâm chồi), porteur de bourgeons (mang chồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "gemmifère".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gemmifère". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

gemmifère

Un pin gemmifère produit de la résine.

tính từ
  1. (khoáng vật học) chứa đá quý; ngọc
  2. (thực vật học) mang chồi
  3. cho nhựa trích (cây thông)

Từ gần giống