gun rest
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá đỡ súng: "gun rest" là một thiết bị hoặc bộ phận dùng để đặt hoặc giữ súng ổn định, thường được sử dụng trong bối cảnh săn bắn, bắn mục tiêu, hoặc trên tàu thuyền.
- Mạn tàu (trong hàng hải): Theo từ điển chuyên ngành, "gun rest" còn chỉ phần gờ hoặc thanh gỗ ở phía trên mạn tàu, nơi đặt súng thần công hoặc là phần ván trên cùng của thân tàu gỗ.
Ví dụ sử dụng
Giá đỡ súng:
- The hunter placed his rifle on the gun rest to aim more accurately. (Người thợ săn đặt súng trường lên giá đỡ súng để ngắm chính xác hơn.)
- A portable gun rest is essential for long-range shooting. (Một giá đỡ súng di động là cần thiết cho việc bắn tầm xa.)
Mạn tàu:
- The sailors repaired the gun rest after the storm damaged the ship's side. (Các thủy thủ sửa chữa mạn tàu sau khi cơn bão làm hư hại phần bên hông tàu.)
- The wooden gun rest of the vessel was reinforced with iron bands. (Phần mạn tàu bằng gỗ của con tàu được gia cố bằng các đai sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gun rest" (trong quân sự): Có thể chỉ bệ đỡ súng cố định trên xe bọc thép hoặc công sự phòng thủ.
- The tank's gun rest allowed the crew to stabilize the cannon during firing. (Giá đỡ súng của xe tăng cho phép kíp lái ổn định pháo trong khi bắn.)
"gun rest" (trong hàng hải cổ điển): Dùng để chỉ phần đỉnh mạn tàu nơi đặt súng thần công.
- The gun rest of the galleon was decorated with intricate carvings. (Phần mạn tàu của chiếc tàu buồm lớn được trang trí bằng các hình chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gunstock (n): báng súng, phần tay cầm của súng.
- He carved a new gunstock from walnut wood. (Anh ấy đã chạm khắc một báng súng mới từ gỗ óc chó.)
- Gunwale (n): mạn tàu (từ đồng nghĩa với "gun rest" trong nghĩa hàng hải).
- The boat's gunwale was painted white. (Mạn tàu được sơn màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Support: giá đỡ, vật chống đỡ.
- Rest: chỗ dựa, điểm tựa.
- Gun support: giá đỡ súng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rest on: dựa vào, đặt lên.
- The sniper rested his rifle on the gun rest. (Lính bắn tỉa đặt súng trường lên giá đỡ súng.)
- Set up a gun rest: dựng một giá đỡ súng.
- They set up a gun rest before the shooting competition. (Họ dựng một giá đỡ súng trước cuộc thi bắn.)
Thành ngữ liên quan
- "On the gun rest": trong tư thế sẵn sàng bắn (thường dùng trong quân sự).
- The soldiers kept their weapons on the gun rest during the ambush. (Những người lính giữ vũ khí ở tư thế sẵn sàng bắn trong suốt cuộc phục kích.)