generosity
/,dʤenə'rɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rộng lượng, lòng hào phóng: Phẩm chất sẵn sàng cho đi thời gian, tiền bạc hoặc sự giúp đỡ một cách tự nguyện và vô tư, không mong đợi được đền đáp.
- Hành động rộng lượng, hành động hào phóng: Một hành động cụ thể thể hiện sự cho đi hoặc giúp đỡ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her generosity towards the charity was widely admired. (Lòng hào phóng của cô ấy đối với tổ chức từ thiện được nhiều người ngưỡng mộ.)
- He thanked them for their generosity in helping him during difficult times. (Anh ấy cảm ơn họ vì sự rộng lượng đã giúp đỡ anh trong thời điểm khó khăn.)
- The billionaire is known for his generosity. (Vị tỷ phú được biết đến bởi sự hào phóng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show generosity": thể hiện sự rộng lượng, khoan hồng.
- The winner showed great generosity by sharing the prize with his teammates. (Người chiến thắng đã thể hiện sự rộng lượng lớn bằng cách chia sẻ giải thưởng với các đồng đội.)
- "an act of generosity": một hành động rộng lượng.
- Paying for a stranger's meal was a simple act of generosity. (Trả tiền bữa ăn cho một người lạ là một hành động rộng lượng đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Generous (tính từ): rộng lượng, hào phóng.
- She is a very generous person. (Cô ấy là một người rất rộng lượng.)
- Generously (trạng từ): một cách rộng lượng, hào phóng.
- He donated generously to the cause. (Anh ấy quyên góp một cách hào phóng cho sự nghiệp đó.)
Từ đồng nghĩa
- Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
- Liberality: sự rộng rãi, phóng khoáng.
- Munificence: sự hào phóng lớn (thường về tiền bạc, quà tặng).
Từ trái nghĩa
- Stinginess: sự keo kiệt, bủn xỉn.
- Miserliness: tính hà tiện.
- Selfishness: tính ích kỷ.
danh từ
- sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng
- to show generosity in dealing with a defeated enemykhoan hồng trong cách đối xử với kẻ địch bại trận
- tính rộng rãi, tính hào phóng