gunman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ xả súng: "gunman" chỉ một người sử dụng súng để bắn, đặc biệt là trong các vụ tấn công bạo lực hoặc tội phạm.
- Tay súng chuyên nghiệp: "gunman" cũng có thể chỉ một kẻ giết người chuyên nghiệp dùng súng, thường làm việc cho các tổ chức tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ xả súng đã nổ súng tại trung tâm thương mại.)
- (Bộ phim kể về một tay súng chuyên nghiệp khét tiếng làm việc cho mafia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Armed gunman": kẻ xả súng có vũ trang.
- An armed gunman took hostages in the bank. (Một kẻ xả súng có vũ trang đã bắt con tin trong ngân hàng.)
"Lone gunman": kẻ xả súng đơn độc, không có đồng phạm.
- The attack was carried out by a lone gunman. (Vụ tấn công được thực hiện bởi một kẻ xả súng đơn độc.)
Biến thể và từ gần giống
Gunwoman (danh từ): nữ kẻ xả súng.
- The police arrested a gunwoman involved in the robbery. (Cảnh sát đã bắt giữ một nữ kẻ xả súng liên quan đến vụ cướp.)
Gunplay (danh từ): hành vi nổ súng, đọ súng.
- The film is full of intense gunplay. (Bộ phim đầy rẫy những cảnh đọ súng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Shooter: người bắn súng (thường dùng trong bối cảnh bạo lực hoặc thể thao).
- Assassin: sát thủ (thường ám chỉ kẻ giết người có chủ đích, không nhất thiết dùng súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "gunman", nhưng có thể dùng "gun down" (bắn chết).
- The gunman gunned down three people before escaping. (Kẻ xả súng đã bắn chết ba người trước khi trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
- "Hired gunman": tay súng được thuê, sát thủ được trả tiền.
- The crime boss used hired gunmen to eliminate his rivals. (Trùm tội phạm đã dùng tay súng được thuê để loại bỏ đối thủ của mình.)