gunman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ xả súng: "gunman" chỉ một người sử dụng súng để bắn, đặc biệt trong các vụ tấn công bạo lực hoặc tội phạm.
    • Tay súng chuyên nghiệp: "gunman" cũng có thể chỉ một kẻ giết người chuyên nghiệp dùng súng, thường làm việc cho các tổ chức tội phạm.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ xả súng đã nổ súng tại trung tâm thương mại.)
  • (Bộ phim kể về một tay súng chuyên nghiệp khét tiếng làm việc cho mafia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armed gunman": kẻ xả súng trang.

    • An armed gunman took hostages in the bank. (Một kẻ xả súng trang đã bắt con tin trong ngân hàng.)
  • "Lone gunman": kẻ xả súng đơn độc, không đồng phạm.

    • The attack was carried out by a lone gunman. (Vụ tấn công được thực hiện bởi một kẻ xả súng đơn độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunwoman (danh từ): nữ kẻ xả súng.

    • The police arrested a gunwoman involved in the robbery. (Cảnh sát đã bắt giữ một nữ kẻ xả súng liên quan đến vụ cướp.)
  • Gunplay (danh từ): hành vi nổ súng, đọ súng.

    • The film is full of intense gunplay. (Bộ phim đầy rẫy những cảnh đọ súng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shooter: người bắn súng (thường dùng trong bối cảnh bạo lực hoặc thể thao).
  • Assassin: sát thủ (thường ám chỉ kẻ giết người chủ đích, không nhất thiết dùng súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "gunman", nhưng có thể dùng "gun down" (bắn chết).
    • The gunman gunned down three people before escaping. (Kẻ xả súng đã bắn chết ba người trước khi trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hired gunman": tay súng được thuê, sát thủ được trả tiền.
    • The crime boss used hired gunmen to eliminate his rivals. (Trùm tội phạm đã dùng tay súng được thuê để loại bỏ đối thủ của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống