cognomen

/kɔg'noumen/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt hiệu, tên gọi thân mật: Một cái tên không chính thức, thường dựa trên đặc điểm cá nhân, được dùng để gọi ai đó thay cho tên thật của họ.
    • Tên họ, họ: Phần tên cuối cùng trong tên đầy đủ của một người, chỉ dòng họ gia đình (cách dùng này chủ yếu trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt La cổ đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa biệt hiệu):

    • His cognomen "The Great" was earned through his military victories. (Biệt hiệu "Đại Đế" của ông được được nhờ những chiến thắng quân sự.)
    • In our group, his cognomen is "Smiley" because he is always cheerful. (Trong nhóm chúng tôi, biệt hiệu của anh ấy "Smiley" anh ấy lúc nào cũng vui vẻ.)
  • Danh từ (nghĩa tên họ, lịch sử):

    • In ancient Rome, "Caesar" was the cognomen of a famous family. (Trong thời La cổ đại, "Caesar" tên họ của một gia đình nổi tiếng.)
    • The third part of a Roman citizen's name was his cognomen. (Phần thứ ba trong tên của một công dân La cognomen (tên họ) của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, lịch sử, hoặc với sắc thái hài hước, trang trọng để chỉ biệt danh.
    • The legendary warrior was known by the cognomen "Ironheart". (Chiến huyền thoại được biết đến với biệt hiệu "Trái Tim Sắt".)
Biến thể từ gần giống
  • Nickname (n): biệt danh, tên gọi thân mật (từ thông dụng phổ biến hơn ).
  • Sobriquet (n): biệt hiệu (từ đồng nghĩa trang trọng với ).
  • Surname / Family name (n): họ (từ hiện đại, phổ biến cho nghĩa "tên họ").
Từ đồng nghĩa
  • Nickname: biệt danh.
  • Sobriquet: biệt hiệu.
  • Epithet: biệt hiệu, tên gọi mô tả đặc điểm.
  • Moniker: biệt danh (từ lóng).
Lưu ý sử dụng
  • "Cognomen" một từ tính học thuật không thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch "biệt hiệu", "tên gọi", hoặc "họ".
  • Nghĩa "tên họ" chủ yếu liên quan đến hệ thống đặt tên của La cổ đại ( dụ: Gaius Julius Caesar), nơi tên thứ ba để chỉ chi nhánh gia đình. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa "biệt hiệu" phổ biến hơn.
danh từ
  1. biệt hiệu; tên họ; tên