gurnard
/'gə:nəd/ Cách viết khác : (gurnet) /'gə:nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chào mào: Một loại cá biển sống ở đáy, thuộc họ Triglidae, có đầu to được bảo vệ bởi các tấm xương và các vây ngực dạng ngón tay dùng để "đi bộ" dưới đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman caught a red gurnard. (Người ngư dân bắt được một con cá chào mào đỏ.)
- Gurnard is known for its distinctive appearance and is sometimes used in cooking. (Cá chào mào được biết đến với ngoại hình đặc biệt và đôi khi được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flying gurnard": Một loài cá khác thuộc họ Dactylopteridae, có vây ngực rất lớn, thường bị nhầm lẫn với cá chào mào thật sự.
- The flying gurnard spreads its large pectoral fins like wings. (Cá chào mào bay xòe rộng vây ngực lớn của nó như đôi cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gurnet (n): Cách viết/variant spelling khác của "gurnard".
- Sea robin: Tên gọi thông thường khác cho cá gurnard ở một số vùng, ám chỉ chuyển động của vây ngực.
Từ đồng nghĩa
- Sea robin: (tên gọi thông thường) cá chào mào.
- Armored searobin: (tên gọi mô tả) cá chào mào có giáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ loài cá này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gurnard")
danh từ
- (động vật học) cá chào mào