guttate
/'gʌteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình giọt, dạng giọt: "Guttate" mô tả hình dạng của một vật gì đó giống như một giọt chất lỏng.
- Có đốm, lốm đốm: Trong sinh vật học, "guttate" thường dùng để chỉ một bề mặt có các đốm nhỏ, phân tán, giống như những giọt nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf had a guttate pattern of silver spots. (Chiếc lá có một hoa văn lốm đốm hình giọt bằng màu bạc.)
- Under the microscope, the spores appeared guttate. (Dưới kính hiển vi, các bào tử xuất hiện có hình dạng giọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guttate psoriasis": (Y học) Vảy nến thể giọt, một loại bệnh vảy nến biểu hiện bằng các tổn thương nhỏ, hình giọt trên da.
- He was diagnosed with guttate psoriasis after a streptococcal infection. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh vảy nến thể giọt sau một nhiễm trùng liên cầu khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Guttation (danh từ): Hiện tượng rỉ nhựa/tiết giọt, quá trình thực vật bài tiết nước dư thừa qua các lỗ nhỏ ở mép lá, tạo thành các giọt.
- Guttation is often visible in the early morning. (Hiện tượng rỉ nhựa thường có thể thấy được vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Droplet-shaped: có hình giọt.
- Speckled: lốm đốm, có đốm.
- Punctate: có chấm, có điểm (thường dùng trong khoa học).
Từ trái nghĩa
- Uniform: đồng nhất, đều.
- Solid: liền mạch, không có đốm.