gutter-child

/'gʌtətʃaild/ Cách viết khác : (gutter-snipe) /'gʌtəsnaip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ đầu đường chợ: Một đứa trẻ sống lang thang, nghèo khổ, thườngcác khu ổ chuột hoặc đường phố, không sự chăm sóc giáo dục đầy đủ từ gia đình. Từ này mang sắc thái miệt thị, coi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel portrays the harsh life of a gutter-child in 19th century London. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống khắc nghiệt của một đứa trẻ đầu đường chợ ở Luân Đôn thế kỷ 19.)
    • He was dismissed as a mere gutter-child with no future. (Hắn ta bị coi thường như một đứa trẻ đầu đường chợ không tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hành vi thô lỗ, thiếu giáo dục, bất kể tuổi tác.
    • Despite his wealth, his manners were those of a gutter-child. (Bất chấp sự giàu có, cách cư xử của anh ta vẫn như một đứa trẻ đầu đường chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutter-snipe (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "đứa trẻ đầu đường chợ". Cách dùng sắc thái giống hệt "gutter-child".
  • Street urchin (danh từ): Đứa trẻ đường phố. Ít mang sắc thái miệt thị hơn "gutter-child".
  • Ragamuffin (danh từ): Đứa trẻ ăn mặc rách rưới, bẩn thỉu.
Từ đồng nghĩa
  • Street child: trẻ em đường phố.
  • Waif: đứa trẻ bơ vơ, không nơi nương tựa.
  • Urchin: đứa trẻ nghịch ngợm, thường chỉ trẻ đường phố.
Từ trái nghĩa
  • Well-bred child: đứa trẻ được giáo dục tốt, gia giáo.
  • Child of privilege: đứa trẻ đặc quyền, xuất thân giàu có.
danh từ
  1. đứa bé đầu đường chợ