gutter-journalism

/'gʌtəpres/ Cách viết khác : (gutter-journalism) /'gʌtə,dʤə:nəlizm/
Học thuật
Thân thiện
gutter-journalism

A tabloid newspaper practices gutter-journalism with a sensational front page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo chí rẻ tiền, báo lá cải: Chỉ loại hình báo chí chuyên đăng tải những tin tức giật gân, câu khách, thiếu kiểm chứng thường xâm phạm đời tư, với mục đích chính thu hút độc giả kiếm lợi nhuận hơn cung cấp thông tin giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The celebrity sued the magazine for gutter-journalism after they published false stories about her private life. (Người nổi tiếng đã kiện tạp chí tội làm báo chí rẻ tiền sau khi họ đăng những câu chuyện sai sự thật về đời tư của .)
    • That article is a prime example of gutter-journalism; it's full of sensational headlines and unverified rumors. (Bài báo đó một dụ điển hình của báo chí lá cải; đầy những tiêu đề giật gân tin đồn không được kiểm chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink to the level of gutter-journalism": sa vào/ hạ thấp xuống mức của báo chí lá cải.
    • Once a respected paper, it has sadly sunk to the level of gutter-journalism. (Từng một tờ báo được kính trọng, đáng buồn đã sa vào mức của báo chí lá cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutter press (n): báo chí lá cải, báo chí rẻ tiền. (Đây một biến thể phổ biến, đồng nghĩa với "gutter-journalism").
    • The story was only covered by the gutter press. (Câu chuyện chỉ được đăng bởi giới báo chí lá cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Tabloid journalism: báo chí lá cải (thường chỉ các tờ báo khổ nhỏ).
  • Yellow journalism: báo chí giật gân, lá cải.
  • Sensationalism: chủ nghĩa giật gân (chỉ phong cách, không phải loại hình báo chí cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Gutter language/ gutter talk: ngôn ngữ thô tục, tục tĩu. (Cùng sử dụng từ "gutter" để chỉ sự thấp kém, hèn mọn).
    • The debate was ruined by gutter language. (Cuộc tranh luận bị phá hỏng bởi ngôn ngữ thô tục.)
gutter-journalism

A tabloid newspaper practices gutter-journalism with a sensational front page.

danh từ
  1. bảo chải rẻ tiền, báo lá cải