gutter-snipe

/'gʌtətʃaild/ Cách viết khác : (gutter-snipe) /'gʌtəsnaip/
Học thuật
Thân thiện
gutter-snipe

A young gutter-snipe watches the street vendors from a doorway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ đường phố, đứa trẻ hư hỏng: Một đứa trẻ, thường nghèo khổ, sống lang thang hoặc dành nhiều thời gianđường phố, nơi có thể hành vi không tốt. Từ này mang tính miệt thị, xúc phạm.
    • Đứa bé đầu đường chợ: Một cách gọi khinh miệt để chỉ một đứa trẻ sống trong cảnh nghèo khổ, bẩn thỉu, thường không sự chăm sóc của gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wealthy man looked down on the street children, calling them gutter-snipes. (Người đàn ông giàu có khinh thường trẻ đường phố, gọi chúng những đứa trẻ đầu đường chợ.)
    • In the novel, the main character starts his life as a gutter-snipe before rising to success. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính bắt đầu cuộc đời như một đứa trẻ đường phố trước khi vươn lên thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ: Từ này thường được dùng để xúc phạm hoặc hạ thấp một đứa trẻ hoặc thậm chí một người lớn, bằng cách gợi ý họ nguồn gốc thấp kém thiếu giáo dục.
    • "Get away from my house, you little gutter-snipe!" ("Cút khỏi nhà ta đi, đồ trẻ ranh đầu đường chợ!")
Biến thể từ gần giống
  • Gutter child (n): đứa trẻ đường phố, đứa trẻ sốngcống rãnh (nghĩa đen nghĩa bóng). Đây một biến thể trực tiếp cũng mang tính miệt thị.
  • Street urchin (n): đứa trẻ đường phố, thường nghèo khổ lang thang. Từ này ít mang tính xúc phạm hơn "gutter-snipe".
  • Ragamuffin (n): đứa trẻ ăn mặc rách rưới, bẩn thỉu.
Từ đồng nghĩa
  • Street child: trẻ em đường phố (trung lập hơn).
  • Urchin: đứa trẻ tinh nghịch, thường chỉ trẻ đường phố.
  • Waif: đứa trẻ bơ vơ, không nơi nương tựa.
Từ trái nghĩa
  • Well-bred child: đứa trẻ được giáo dục tốt, gia cảnh.
  • Cherub: thiên thần nhỏ, thường dùng để chỉ đứa trẻ ngoan, đáng yêu.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Gutter-snipe" một từ rất mang tính xúc phạm cao. phản ánh sự phân biệt giai cấp trong xã hội . Ngày nay, việc sử dụng từ này được coi rất thô lỗ không phù hợp.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên gặp trong các tác phẩm văn học lịch sử, phim ảnh mô tả thời kỳ xưa, hoặc khi trích dẫn lời nói mang tính miệt thị của một nhân vật. Không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
gutter-snipe

A young gutter-snipe watches the street vendors from a doorway.

danh từ
  1. đứa bé đầu đường chợ