gutturale

Học thuật
Thân thiện
gutturale

La chanteuse produit une note gutturale pendant l'échauffement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cổ họng: Liên quan đến hoặc phát ra từ cổ họng.
    • (Âm thanh) cổ họng, khàn khàn: Dùng để mô tả âm thanh thô, khàn, được tạo ra ở phía sau cổ họng.
    • (Ngôn ngữ học) thuộc âm hầu, âm yết hầu: Chỉ các phụ âm được phát âm bằng cách nâng phần sau của lưỡi lên gần hoặc chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm) hoặc yết hầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une voix gutturale et rauque. (Anh ấy có một giọng nói khàn khàn thô.)
    • Les consonnes « r » français et « ch » allemand sont souvent considérées comme des sons gutturaux. (Các phụ âm "r" trong tiếng Pháp "ch" trong tiếng Đức thường được coi là những âm cổ họng.)
    • Le chat a émis un grognement guttural. (Con mèo phát ra một tiếng gầm gừ từ cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ chuyên môn để phân loại âm vị.
    • Les langues sémitiques possèdent plusieurs consonnes gutturales. (Các ngôn ngữ Semit nhiều phụ âm yết hầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutturalement (phó từ): Một cách khàn khàn, từ cổ họng.
    • Il a parlé gutturalement, à peine audible. (Anh ta nói một cách khàn khàn, khó nghe.)
  • Gutturalité (danh từ giống cái): Tính chất guttural, âm sắc cổ họng.
    • La gutturalité de sa voix le rendait reconnaissable. (Âm sắc cổ họng trong giọng nói khiến anh ta dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Rauque: khàn, khàn khàn.
  • Grasseyant: nói ngọng (đặc biệt với âm "r"), có thể tạo âm thanh từ cổ họng.
Từ trái nghĩa
  • Doux: nhẹ nhàng, êm ái.
  • Clair: trong sáng, rõ ràng (về giọng nói).
  • Mélodieux: du dương, êm tai.
Thành ngữ liên quan
  • : Có một chất giọng/giọng nói đặc trưng bởi âm thanh cổ họng.
    • Certains locuteurs ont un accent guttural très marqué. (Một số người nói chất giọng cổ họng rất .)
gutturale

La chanteuse produit une note gutturale pendant l'échauffement.

  1. xem guttural

Từ gần giống