guyanese
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Guyana, liên quan đến Guyana, hoặc có đặc điểm của Guyana hay người dân nước này: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm văn hóa, địa lý, hoặc quốc tịch liên quan đến quốc gia Guyana.
Danh từ:
- Người Guyana: Chỉ một người có quốc tịch Guyana hoặc là cư dân sinh sống tại Guyana.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Guyanese culture is a rich blend of influences. (Văn hóa Guyana là một sự pha trộn phong phú của nhiều ảnh hưởng.)
- She is a Guyanese artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Guyana.)
Danh từ:
- He is a Guyanese living abroad. (Anh ấy là một người Guyana đang sống ở nước ngoài.)
- The Guyanese are known for their hospitality. (Người dân Guyana được biết đến với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Guyanese": Dùng để chỉ toàn thể người dân Guyana như một cộng đồng.
- The Guyanese celebrate Independence Day on May 26th. (Người dân Guyana kỷ niệm Ngày Độc lập vào 26 tháng 5.)
Biến thể và từ gần giống
- Guyana (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Nam Mỹ.
- Guyanaese (Tính từ/Danh từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "Guyanese".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt là "of Guyana" (của Guyana).
- Danh từ: Người Guyana, công dân Guyana, cư dân Guyana.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Guyana, hay người dân của nước này
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của Guyana