guyanese

Học thuật
Thân thiện
guyanese

A Guyanese family prepares a traditional meal together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Guyana, liên quan đến Guyana, hoặc đặc điểm của Guyana hay người dân nước này: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm văn hóa, địa , hoặc quốc tịch liên quan đến quốc gia Guyana.
  2. Danh từ:

    • Người Guyana: Chỉ một người quốc tịch Guyana hoặc là cư dân sinh sống tại Guyana.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Guyanese culture is a rich blend of influences. (Văn hóa Guyana một sự pha trộn phong phú của nhiều ảnh hưởng.)
    • She is a Guyanese artist. ( ấy một nghệ sĩ người Guyana.)
  • Danh từ:

    • He is a Guyanese living abroad. (Anh ấy một người Guyana đang sốngnước ngoài.)
    • The Guyanese are known for their hospitality. (Người dân Guyana được biết đến với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Guyanese": Dùng để chỉ toàn thể người dân Guyana như một cộng đồng.
    • The Guyanese celebrate Independence Day on May 26th. (Người dân Guyana kỷ niệm Ngày Độc lập vào 26 tháng 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Guyana (Danh từ riêng): Tên quốc giaNam Mỹ.
  • Guyanaese (Tính từ/Danh từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "Guyanese".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt "of Guyana" (của Guyana).
  • Danh từ: Người Guyana, công dân Guyana, cư dân Guyana.
guyanese

A Guyanese family prepares a traditional meal together.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Guyana, hay người dân của nước này
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Guyana

Từ đồng nghĩa