guzzler
/'gʌzlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ăn uống tham lam, ngốn ngấu: Một người có thói quen tiêu thụ thức ăn hoặc đồ uống một cách nhanh chóng, háu ăn và với số lượng lớn.
- Người uống rượu bia nhiều: Thường dùng để chỉ một người có thói quen uống (đặc biệt là đồ uống có cồn) một cách quá mức và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's known as a guzzler at the office parties. (Anh ta nổi tiếng là kẻ tham uống ở các bữa tiệc công ty.)
- My old car was a real gas guzzler. (Chiếc xe cũ của tôi thực sự là một cỗ máy ngốn xăng.) (Lưu ý: 'gas guzzler' là một từ ghép phổ biến, được giải thích riêng ở phần dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a real guzzler": Là một người ăn/uống rất tham lam.
- Watch out for him at the buffet, he's a real guzzler. (Hãy coi chừng anh ta ở bữa tiệc tự chọn, anh ta là một tay ăn uống thực sự tham lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas guzzler (danh từ, từ ghép): Một chiếc xe tiêu thụ nhiên liệu (xăng/dầu) một cách lãng phí, với mức tiêu hao rất cao.
- That SUV is a notorious gas guzzler. (Chiếc xe SUV đó khét tiếng là loại ngốn xăng.)
- To guzzle (động từ): Ăn hoặc uống một cách tham lam, ồ ạt.
- He guzzled down three beers in five minutes. (Anh ta tu ừng ực ba cốc bia trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
- Glutton: Kẻ phàm ăn.
- Drunkard: Kẻ say rượu (nghĩa tập trung vào việc uống rượu).
- Boozehound: Kẻ nghiện rượu (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Teetotaler: Người kiêng rượu hoàn toàn.
- Light eater: Người ăn ít.
danh từ
- kẻ ăn tục; kẻ tham ăn tham uống