guzzling

guzzling

A thirsty dog is guzzling water from its bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động uống ực ực, uống một cách ngấu nghiến: "guzzling" chỉ hành động uống một lượng lớn chất lỏng một cách nhanh chóng tham lam, thường ngụm lớn.
    • Sự tiêu thụ ồ ạt: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "guzzling" có thể chỉ việc tiêu thụ hoặc sử dụng một thứ đó (như nhiên liệu, tài nguyên) với tốc độ nhanh không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His guzzling of beer at the party was embarrassing. (Việc anh ta uống bia ực ực tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.)
    • The guzzling of fuel by this old car is a major concern. (Việc xe này ngốn nhiên liệu ồ ạt một mối lo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guzzling": đang uống hoặc tiêu thụ một cách tham lam.
    • The children were guzzling lemonade after the game. ( trẻ đang uống nước chanh ực ực sau trận đấu.)
  • "guzzling down": uống cạn một cách nhanh chóng.
    • He guzzled down the entire bottle of water in one go. (Anh ta uống cạn cả chai nước chỉ trong một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Guzzle (động từ): uống ực ực, uống ngấu nghiến.
    • She guzzled her coffee before rushing to work. ( ấy uống cà phê ực ực trước khi vội vã đi làm.)
  • Guzzler (danh từ): người uống ực ực hoặc thứ đó tiêu thụ nhiều ( dụ: xe ngốn xăng).
    • This truck is a real gas guzzler. (Chiếc xe tải này một kẻ ngốn xăng thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Swigging: uống từng ngụm lớn (thường rượu).
  • Quaffing: uống một cách thích thú nhanh chóng.
  • Devouring (khi dùng cho thức ăn): ăn ngấu nghiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guzzle up: uống hết hoặc tiêu thụ hết một cách nhanh chóng.
    • They guzzled up all the juice in minutes. (Họ uống hết nước trái cây chỉ trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Guzzle like a fish: uống rất nhiều (thường rượu).
    • He can guzzle like a fish at parties. (Anh ta có thể uống như tại các bữa tiệc.)

Từ gần giống