guéridon

Học thuật
Thân thiện
guéridon

On pose la lampe sur le guéridon près du canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn một chân: Một loại bàn nhỏ, thường hình tròn, chỉ được đỡ bởi một chântrung tâm. thường được dùng để đặt đèn, đồ trang trí hoặc đồ uống trong phòng khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a posé la lampe sur le guéridon. ( ấy đặt chiếc đèn lên chiếc bàn một chân.)
    • Un guéridon en acajou ornait le coin du salon. (Một chiếc bàn một chân bằng gỗ gụ trang trí góc phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guéridon de salon": bàn một chân dùng trong phòng khách.
    • Ce guéridon de salon est un héritage familial. (Chiếc bàn một chân phòng khách nàymột món đồ gia bảo.)
  • "guéridon de nuit": bàn một chân nhỏ đặt cạnh giường ngủ.
    • Il pose son livre sur le guéridon de nuit avant d'éteindre la lumière. (Anh ấy đặt cuốn sách lên chiếc bàn nhỏ cạnh giường trước khi tắt đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Table (n.f): bàn (nói chung, thường nhiều hơn một chân).
  • Table basse (n.f): bàn thấp (thường đặt trước ghế sofa).
  • Table d'appoint (n.f): bàn phụ, bàn nhỏ trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Table à un pied: bàn một chân (cách diễn đạt mô tả trực tiếp nghĩa).
  • Pupitre (n.m): bàn nhỏ có mặt nghiêng (thường để đọc sách, vẽ; khác về hình dáng công dụng chính).
guéridon

On pose la lampe sur le guéridon près du canapé.

danh từ giống đực
  1. bàn một chân

Từ gần giống