gardon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá gacđon: Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có tên khoa học là Rutilus rutilus.
- (Tiếng địa phương) Suối nước: Một dòng nước nhỏ, thường chỉ được dùng trong một số phương ngữ của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pêcheur a attrapé un beau gardon. (Người câu cá đã bắt được một con cá gacđon đẹp.)
- Dans cette région, on appelle un petit ruisseau un "gardon". (Ở vùng này, người ta gọi một con suối nhỏ là "gardon".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frais comme un gardon": (Thành ngữ) Khỏe khoắn, sung sức, tươi tỉnh.
- Après une bonne nuit de sommeil, je me sens frais comme un gardon. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe khoắn như cá gacđon.)
Biến thể và từ gần giống
- Gardonneau (n.m): Cá gacđon nhỏ, cá gacđon con.
Từ đồng nghĩa
- Pour "cá gacđon": (cá rôtăng), (cá nước ngọt).
- Pour "suối nước" (nghĩa địa phương): (con suối), (dòng nước).
Thành ngữ liên quan
- "Frais comme un gardon": (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Thành ngữ này so sánh sự tươi mới, khỏe mạnh với hình ảnh con cá vừa được bắt lên từ nước.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) suối nước
- (động vật học) cá gacđon (họ cá chép)
- frais comme un gardonkhỏe khoắn, sung sức