gardon

Học thuật
Thân thiện
gardon

Un pêcheur attrape un gardon dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) gacđon: Một loài nước ngọt thuộc họ cá chép, tên khoa họcRutilus rutilus.
    • (Tiếng địa phương) Suối nước: Một dòng nước nhỏ, thường chỉ được dùng trong một số phương ngữ của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pêcheur a attrapé un beau gardon. (Người câu đã bắt được một con gacđon đẹp.)
    • Dans cette région, on appelle un petit ruisseau un "gardon". (Ở vùng này, người ta gọi một con suối nhỏ là "gardon".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais comme un gardon": (Thành ngữ) Khỏe khoắn, sung sức, tươi tỉnh.
    • Après une bonne nuit de sommeil, je me sens frais comme un gardon. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe khoắn như gacđon.)
Biến thể từ gần giống
  • Gardonneau (n.m): gacđon nhỏ, gacđon con.
Từ đồng nghĩa
  • Pour " gacđon": ( rôtăng), ( nước ngọt).
  • Pour "suối nước" (nghĩa địa phương): (con suối), (dòng nước).
Thành ngữ liên quan
  • "Frais comme un gardon": (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao). Thành ngữ này so sánh sự tươi mới, khỏe mạnh với hình ảnh con vừa được bắt lên từ nước.
gardon

Un pêcheur attrape un gardon dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) suối nước
  2. (động vật học) gacđon (họ cá chép)
    • frais comme un gardon
      khỏe khoắn, sung sức