guérisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chữa khỏi, người chữa bệnh: Một người tuyên bố có khả năng chữa khỏi bệnh tật hoặc vết thương, thường bằng các phương pháp không chính thống, truyền thống hoặc tâm linh.
- Thầy lang băm: Một người hành nghề chữa bệnh mà không có bằng cấp y khoa chính thức, thường bị xem là thiếu cơ sở khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le villageois a consulté le guérisseur pour son mal de dos. (Người dân làng đã tìm đến thầy lang băm vì chứng đau lưng của mình.)
- Beaucoup de gens croient encore au pouvoir des guérisseurs. (Nhiều người vẫn tin vào quyền năng của những người chữa bệnh.)
- Ce n'est pas un médecin, c'est un guérisseur traditionnel. (Ông ấy không phải là bác sĩ, mà là một thầy lang chữa bệnh theo cách truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"guérisseur spirituel": thầy chữa bệnh bằng tâm linh.
- Elle prétend être un guérisseur spirituel qui peut communiquer avec les ancêtres. (Cô ta tự nhận là một thầy chữa bệnh tâm linh có thể giao tiếp với tổ tiên.)
"guérisseur par les plantes": thầy lang chữa bệnh bằng thảo dược.
- Ce guérisseur par les plantes connaît les propriétés de toutes les herbes de la forêt. (Vị thầy lang chữa bệnh bằng thảo dược này biết rõ đặc tính của tất cả các loại cây cỏ trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Guérisseuse (n.f): Dạng giống cái của "guérisseur".
- La vieille femme était une guérisseuse réputée dans la région. (Bà lão là một nữ lang y nổi tiếng trong vùng.)
Guérir (v): Chữa khỏi, lành bệnh (động từ gốc).
- Cette médecine peut guérir la fièvre. (Loại thuốc này có thể chữa khỏi cơn sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Rebouteux: Thầy lang chữa trật khớp, bó xương.
- Magnétiseur: Người chữa bệnh bằng từ trường (thôi miên, lực từ).
- Sorcier / Sorcière: Phù thủy, thầy pháp (thường gắn với ma thuật).
Các cụm từ liên quan
Consulter un guérisseur: Đi khám / tìm đến một thầy lang.
- Ils ont décidé de consulter un guérisseur après l'échec de la médecine moderne. (Họ quyết định tìm đến một thầy lang sau khi y học hiện đại thất bại.)
Être considéré comme un guérisseur: Được xem như một thầy chữa bệnh.
- Grâce à ses connaissances en plantes médicinales, il est considéré comme un guérisseur. (Nhờ kiến thức về cây thuốc, ông ấy được xem như một thầy lang.)
Thành ngữ liên quan
Avoir la foi du guérisseur: Có niềm tin mù quáng (nghĩa đen: có niềm tin như người tin vào thầy lang).
- Il croit en ce remède miracle avec la foi du guérisseur. (Anh ta tin vào phương thuốc thần kỳ đó với một niềm tin mù quáng.)
Se faire passer pour un guérisseur: Tự nhận mình là thầy lang (thường để lừa gạt).
- Cet escroc se fait passer pour un guérisseur pour voler les personnes âgées. (Tên lừa đảo này tự nhận là thầy lang để lừa tiền người già.)
danh từ giống đực
- người chữa khỏi
- thầy lang băm