gym shoe
Định nghĩa
Danh từ: giày thể thao (loại giày có phần thân bằng vải bạt và đế cao su dẻo, thường được dùng để tập thể dục hoặc chơi thể thao trong nhà).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một đôi giày thể thao mới cho lớp thể dục nhịp điệu của mình.)
- (Anh ấy mang đôi giày thể thao cũ của mình đến trận bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lace up one's gym shoe": buộc dây giày thể thao.
- She laced up her gym shoe before starting the run. (Cô ấy buộc dây giày thể thao trước khi bắt đầu chạy.)
- "to break in gym shoe": làm giày thể thao vừa chân hơn sau khi mang.
- It took a week to break in my new gym shoe. (Mất một tuần để làm quen với đôi giày thể thao mới của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gym shoes (danh từ số nhiều): nhiều đôi giày thể thao.
- The store sells various styles of gym shoes. (Cửa hàng bán nhiều kiểu giày thể thao khác nhau.)
- Athletic shoe (danh từ): giày thể thao (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- He prefers athletic shoe for running. (Anh ấy thích giày thể thao để chạy bộ.)
- Sneaker (danh từ): giày thể thao (từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
- She wore sneakers to the park. (Cô ấy mang giày thể thao đến công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Trainer (danh từ, Anh-Anh): giày thể thao.
- He bought new trainers for football practice. (Anh ấy mua giày thể thao mới cho buổi tập bóng đá.)
- Canvas shoe (danh từ): giày vải bạt.
- Canvas shoes are comfortable for casual wear. (Giày vải bạt rất thoải mái khi mang hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to slip on gym shoe": xỏ giày thể thao nhanh chóng.
- She slipped on her gym shoe and ran out the door. (Cô ấy xỏ nhanh giày thể thao và chạy ra cửa.)
- "to take off gym shoe": cởi giày thể thao.
- He took off his gym shoe after the long walk. (Anh ấy cởi giày thể thao sau chuyến đi bộ dài.)
Thành ngữ liên quan
- "to fill someone's gym shoe": thay thế vai trò của ai đó (thành ngữ hiếm gặp, thường dùng trong thể thao).
- The young player is expected to fill the veteran's gym shoe. (Cầu thủ trẻ được kỳ vọng sẽ thay thế vị trí của đàn anh.)