gymnasia

/dʤim'neizjəm/
Học thuật
Thân thiện
gymnasia

A high school gymnasia is filled with students playing basketball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các phòng tập thể dục: Đây dạng số nhiều của "gymnasium", dùng để chỉ nhiều phòng hoặc cơ sở dành cho việc tập luyện thể dục, thể thao.
    • Các trường trung học (ở Đức): Ở một số nước châu Âu như Đức, "gymnasia" cũng có thể dạng số nhiều để chỉ nhiều trường trung học theo mô hình giáo dục đặc thù, chuẩn bị cho học sinh vào đại học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university has several modern gymnasia for student use. (Trường đại học nhiều phòng tập thể dục hiện đại cho sinh viên sử dụng.)
    • In many German cities, you can find historic gymnasia that have educated generations. (Ở nhiều thành phố Đức, bạn có thể tìm thấy các trường trung học lịch sử đã đào tạo nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical gymnasia": Các trường trung học cổ điển (tập trung vào ngôn ngữ văn hóa cổ điển).
    • He studied Latin and Greek at one of the classical gymnasia. (Anh ấy đã học tiếng Latin Hy Lạp tại một trong những trường trung học cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnasium (n, số ít): Phòng tập thể dục; Trường trung học (kiểu Đức).

    • I go to the gymnasium three times a week. (Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần.)
  • Gym (n, viết tắt thông dụng): Phòng tập, trung tâm thể hình.

    • She works out at the local gym. ( ấy tập luyện tại phòng tập địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports halls: Hội trường thể thao (cho nghĩa "phòng tập").
  • Secondary schools: Trường trung học (cho nghĩa "trường học", nhưng không mang sắc thái đặc thù của hệ thống Đức).
Lưu ý
  • Từ "gymnasia" ít được dùng trong tiếng Anh hàng ngày. Dạng số nhiều thông dụng hơn cho nghĩa "phòng tập" "gymnasiums". Từ "gymnasia" thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc khi nói về hệ thống giáo dục châu Âu.
gymnasia

A high school gymnasia is filled with students playing basketball.

danh từ, số nhiều gymnasiums; gymnasia
  1. (thể dục,thể thao) phòng tập thể dục
  2. trường trung học (ở Đức)