gymnaste

Học thuật
Thân thiện
gymnaste

Une gymnaste exécute une roue sur le tapis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên thể dục: Người luyện tập thi đấu môn thể dục dụng cụ, một môn thể thao đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt khéo léo.
    • (Sử học) Thầy thể dục (cổ Hy Lạp): Ở Hy Lạp cổ đại, người dạy các bài tập thể chất kỹ thuật chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce gymnaste a remporté une médaille d'or aux Jeux Olympiques. (Vận động viên thể dục này đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.)
    • Elle est une gymnaste très talentueuse. ( ấymột vận động viên thể dục rất tài năng.)
    • Dans la Grèce antique, le gymnaste enseignait aux jeunes hommes. (Trong Hy Lạp cổ đại, thầy thể dục dạy cho các thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gymnaste artistique": vận động viên thể dục nghệ thuật (thi đấu trên các dụng cụ như xà kép, vòng treo, cầu thăng bằng).

    • La gymnaste artistique a réalisé un enchaînement parfait. (Vận động viên thể dục nghệ thuật đã thực hiện một bài biểu diễn hoàn hảo.)
  • "Gymnaste rythmique": vận động viên thể dục nhịp điệu (kết hợp các động tác với dải lụa, bóng, vòng).

    • La gymnaste rythmique manie le ruban avec grâce. (Vận động viên thể dục nhịp điệu điều khiển dải lụa một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnastique (nữ tính, danh từ): môn thể dục, thể dục dụng cụ.

    • La gymnastique est un sport exigeant. (Thể dục dụng cụmột môn thể thao đòi hỏi cao.)
  • Gymnase (nam tính, danh từ): phòng tập thể dục, nhà thi đấu.

    • Les gymnastes s'entraînent dans le gymnase. (Các vận động viên thể dục tập luyện trong nhà thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sportif/Sportive de gymnastique: vận động viên thể dục (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
  • Athlète (trong ngữ cảnh chung): vận động viên (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thể dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gymnaste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gymnaste")

gymnaste

Une gymnaste exécute une roue sur le tapis.

danh từ
  1. vận động viên thể dục
  2. (sử học) thầy thể dục (cổ Hy Lạp)

Từ có nhắc đến "gymnaste"