gymnique

Học thuật
Thân thiện
gymnique

La gymnique est une activité pratiquée dans une salle spéciale.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về thể dục, liên quan đến thể dục: Từ này mô tả những liên quan đến môn thể dục, các bài tập rèn luyện thân thể hoặc các hoạt động thể chất tính hệ thống.
    • Thuộc về môn thể dục dụng cụ: Trong bối cảnh thể thao, từ này đặc biệt chỉ những thuộc về môn thể dục dụng cụ (gymnastique), một môn thể thao thi đấu với các động tác trên dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une activité gymnique est recommandée pour la santé. (Một hoạt động thể dục được khuyến nghị cho sức khỏe.)
    • Elle admire la performance gymnique des athlètes aux Jeux Olympiques. ( ấy ngưỡng mộ màn trình diễn thể dục dụng cụ của các vận động viên tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercice gymnique": bài tập thể dục.
    • Les écoliers font des exercices gymniques chaque matin. (Học sinh tiểu học tập thể dục mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnastique (danh từ giống cái): môn thể dục, thể dục dụng cụ.

    • La gymnastique artistique est très populaire. (Thể dục dụng cụ nghệ thuật rất phổ biến.)
  • Gymnaste (danh từ): vận động viên thể dục, người tập thể dục.

    • Cette gymnaste a remporté une médaille d'or. (Vận động viên thể dục này đã giành huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sportif (adj): thuộc về thể thao.
  • Physique (adj): thuộc về thân thể, vật lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "gymnique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gymnique")

gymnique

La gymnique est une activité pratiquée dans une salle spéciale.

danh từ giống cái
  1. thể dục học

Từ có nhắc đến "gymnique"