gymnocarpe

Học thuật
Thân thiện
gymnocarpe

Le gymnocarpe expose ses graines à l'air libre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) quả trần: Một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của một số loài thực vật, nơi quả hoặc cấu trúc mang bào tử phát triển chín một cách lộ ra, không được bao bọc bởi một lớp vỏ hay bảo vệ đặc biệt nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain fungi are described as gymnocarpe. (Một số loài nấm được mô tả quả trần.)
    • The gymnocarpe characteristic is important for botanical classification. (Đặc điểm quả trầnquan trọng cho việc phân loại thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên môn: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mycologie (nấm học) để mô tả chính xác hình thái của quả thể.
    • La description mycologique précise que le champignon est gymnocarpe. (Mô tả nấm học chính xác chỉ ra rằng loại nấm này quả trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnocarpie (danh từ giống cái): Đặc tính quả trần.
    • La gymnocarpie est un trait morphologique. (Tính quả trầnmột đặc điểm hình thái.)
Từ đồng nghĩa
  • À fruits nus: quả trần (cách giải thích bằng từ thông thường hơn).
  • Non angiocarpe: Không quả được bao bọc (thuật ngữ đối lập trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: "Gymnocarpe" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chủ yếu dành cho các nhà thực vật học, nhà nghiên cứu nấm hoặc sinh viên trong lĩnh vực này.
  • Từ trái nghĩa: Angiocarpe (tính từ): quả được bao bọc trong một lớp vỏ hoặc bảo vệ.
gymnocarpe

Le gymnocarpe expose ses graines à l'air libre.

tính từ
  1. (thực vật học) có thể trần