gymnopilus
A mushroom enthusiast carefully examines a fresh gymnopilus growing on a fallen log.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi nấm Gymnopilus: Một chi nấm thuộc họ Hymenogastraceae, đặc trưng bởi màu cam của bào tử (spore deposit). Các loài nấm trong chi này thường mọc trên gỗ mục và có kích thước trung bình đến lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nấm gymnopilus được biết đến với bào tử màu cam sáng.)
- (Nhiều loài trong chi gymnopilus được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gymnopilus spectabilis": loài nấm đặc trưng nhất của chi này, thường được gọi là "nấm mũ cam lớn".
- Gymnopilus spectabilis is a common species in North America. (Gymnopilus spectabilis là một loài phổ biến ở Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gymnopiloid (tính từ): có hình dạng hoặc đặc điểm giống chi nấm Gymnopilus.
- The gymnopiloid appearance of this mushroom confused the researchers. (Hình dạng giống chi gymnopilus của cây nấm này đã làm các nhà nghiên cứu bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Chi nấm mũ cam: tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm bào tử màu cam.
- Nấm thuộc họ Hymenogastraceae: nhóm phân loại lớn hơn chứa chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gymnopilus".