commonplace

/'kɔmənpleis/
Học thuật
Thân thiện
commonplace

Seeing a smartphone in public is now a commonplace occurrence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tầm thường, phổ biến, không đặc biệt: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng rất phổ biến, thường gặp đến mức không còn gây ngạc nhiên hoặc thú vị.
    • Sáo rỗng, kỹ: Chỉ một lời nói, ý kiến đã được dùng quá nhiều lần, trở nên nhàm chán thiếu tính nguyên bản.
  2. Danh từ:

    • Điều tầm thường, chuyện thường tình: Một sự việc hoặc hiện tượng phổ biến, xảy ra hàng ngày.
    • Lời nói sáo rỗng: Một nhận xét hoặc câu nói quá quen thuộc, thiếu sự sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Owning a smartphone is now commonplace. (Việc sở hữu một chiếc điện thoại thông minh giờ đây đã trở nên phổ biến.)
    • His speech was full of commonplace observations. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những nhận xét sáo rỗng.)
  • Danh từ:

    • Traffic jams are a commonplace in big cities. (Ùn tắc giao thông chuyện thường tìnhcác thành phố lớn.)
    • The article was just a collection of tired commonplaces. (Bài báo chỉ một tập hợp những lời nói sáo rỗng nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a commonplace": một điều hiển nhiên, phổ biến.

    • It is a commonplace that technology changes rapidly. (Điều hiển nhiên công nghệ thay đổi rất nhanh.)
  • "the commonplace book": (từ lịch sử) một cuốn sổ tay cá nhân dùng để ghi chép những câu trích dẫn, ý tưởng suy nghĩ người chủ sổ thấy thú vị.

    • Many writers in the past kept a commonplace book for inspiration. (Nhiều nhà văn trong quá khứ từng giữ một cuốn sổ tay ghi chép để tìm cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonplaceness (danh từ): tính chất tầm thường, sự phổ biến.
    • The commonplaceness of the design made it unremarkable. (Tính chất tầm thường của thiết kế khiến không nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Ordinary (thông thường), mundane (tầm thường, trần tục), trite (sáo rỗng), banal (tầm thường, nhạt nhẽo).
  • Danh từ: Cliché (sáo ngữ), platitude (lời nói sáo rỗng), truism (chân lý hiển nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Unusual (khác thường), extraordinary (phi thường), exceptional (đặc biệt), original (nguyên bản, độc đáo).
  • Danh từ: Novelty (sự mới lạ), rarity (sự hiếm có).
commonplace

Seeing a smartphone in public is now a commonplace occurrence.

danh từ
  1. điều đáng ghi vào sổ tay
  2. việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện rích
tính từ
  1. tầm thường; sáo, rích
động từ
  1. trích những điều ghisổ tay; ghi vào sổ tay
  2. nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện rích

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "commonplace"