commonplace
/'kɔmənpleis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tầm thường, phổ biến, không có gì đặc biệt: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng rất phổ biến, thường gặp đến mức không còn gây ngạc nhiên hoặc thú vị.
- Sáo rỗng, cũ kỹ: Chỉ một lời nói, ý kiến đã được dùng quá nhiều lần, trở nên nhàm chán và thiếu tính nguyên bản.
Danh từ:
- Điều tầm thường, chuyện thường tình: Một sự việc hoặc hiện tượng phổ biến, xảy ra hàng ngày.
- Lời nói sáo rỗng: Một nhận xét hoặc câu nói quá quen thuộc, thiếu sự sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Owning a smartphone is now commonplace. (Việc sở hữu một chiếc điện thoại thông minh giờ đây đã trở nên phổ biến.)
- His speech was full of commonplace observations. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những nhận xét sáo rỗng.)
Danh từ:
- Traffic jams are a commonplace in big cities. (Ùn tắc giao thông là chuyện thường tình ở các thành phố lớn.)
- The article was just a collection of tired commonplaces. (Bài báo chỉ là một tập hợp những lời nói sáo rỗng nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a commonplace": là một điều hiển nhiên, phổ biến.
- It is a commonplace that technology changes rapidly. (Điều hiển nhiên là công nghệ thay đổi rất nhanh.)
"the commonplace book": (từ lịch sử) một cuốn sổ tay cá nhân dùng để ghi chép những câu trích dẫn, ý tưởng và suy nghĩ mà người chủ sổ thấy thú vị.
- Many writers in the past kept a commonplace book for inspiration. (Nhiều nhà văn trong quá khứ từng giữ một cuốn sổ tay ghi chép để tìm cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Commonplaceness (danh từ): tính chất tầm thường, sự phổ biến.
- The commonplaceness of the design made it unremarkable. (Tính chất tầm thường của thiết kế khiến nó không có gì nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Ordinary (thông thường), mundane (tầm thường, trần tục), trite (sáo rỗng), banal (tầm thường, nhạt nhẽo).
- Danh từ: Cliché (sáo ngữ), platitude (lời nói sáo rỗng), truism (chân lý hiển nhiên).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Unusual (khác thường), extraordinary (phi thường), exceptional (đặc biệt), original (nguyên bản, độc đáo).
- Danh từ: Novelty (sự mới lạ), rarity (sự hiếm có).
danh từ
- điều đáng ghi vào sổ tay
- việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện cũ rích
tính từ
- tầm thường; sáo, cũ rích
động từ
- trích những điều ghi ở sổ tay; ghi vào sổ tay
- nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện cũ rích