gymnosophical

Học thuật
Thân thiện
gymnosophical

A philosopher engages in gymnosophical contemplation in a simple garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa khỏa thân: "Gymnosophical" một tính từ mô tả những liên quan đến triết hoặc thực hành khỏa thân, đặc biệt trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient texts contain gymnosophical teachings about the connection between nudity and spiritual purity. (Các văn bản cổ đại chứa đựng những giáo thuộc chủ nghĩa khỏa thân về mối liên hệ giữa sự khỏa thân sự thuần khiết tâm linh.)
    • He studied the gymnosophical traditions of certain ascetic sects. (Anh ấy đã nghiên cứu các truyền thống thuộc chủ nghĩa khỏa thân của một số giáo phái khổ hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gymnosophical principles": các nguyên tắc thuộc chủ nghĩa khỏa thân.

    • The community was founded on gymnosophical principles that rejected material possessions. (Cộng đồng này được thành lập dựa trên các nguyên tắc thuộc chủ nghĩa khỏa thân, vốn bác bỏ của cải vật chất.)
  • "a gymnosophical lifestyle": một lối sống theo chủ nghĩa khỏa thân.

    • Adopting a gymnosophical lifestyle was seen as a path to enlightenment. (Áp dụng một lối sống theo chủ nghĩa khỏa thân được xem như một con đường dẫn đến giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnosophy (danh từ): chủ nghĩa khỏa thân (triết hoặc thực hành).

    • Gymnosophy was practiced by some ancient Indian philosophers. (Chủ nghĩa khỏa thân đã được thực hành bởi một số triết gia Ấn Độ cổ đại.)
  • Gymnosophist (danh từ): người theo chủ nghĩa khỏa thân.

    • The gymnosophists lived simply and close to nature. (Những người theo chủ nghĩa khỏa thân sống giản dị gần gũi với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nudist-related: liên quan đến chủ nghĩa khỏa thân (nghĩa hiện đại, ít học thuật hơn).
  • Ascetic (in a specific context): khổ hạnh (trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến từ bỏ trang phục).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ này rất hiếm gặp chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc triết học để nói về các trường phái cổ đại.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với các từ chỉ hoạt động thể dục ("gym") hay các phong trào khỏa thân hiện đại phổ biến, mặc dù liên quan về ý tưởng.
gymnosophical

A philosopher engages in gymnosophical contemplation in a simple garden.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chủ nghĩa khỏa thân