gymnosophiste

Học thuật
Thân thiện
gymnosophiste

Un gymnosophiste médite sous un arbre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Triết gia khổ hạnh (Ấn Độ): Chỉ một nhà hiền triết hoặc nhà thông thái theo trường phái khổ hạnhẤn Độ cổ đại, thường được miêu tảsống đơn giản có thể mặc ít quần áo hoặc không mặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les gymnosophistes indiens étaient connus pour leur mode de vie ascétique. (Các triết gia khổ hạnh Ấn Độ nổi tiếng với lối sống khắc khổ của họ.)
    • Les récits des voyageurs grecs mentionnent souvent les gymnosophistes. (Các ghi chép của những nhà du hành Hy Lạp thường nhắc đến các triết gia khổ hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre comme un gymnosophiste": sống như một triết gia khổ hạnh.
    • Il a renoncé à tous ses biens pour vivre comme un gymnosophiste. (Anh ấy từ bỏ tất cả tài sản để sống như một triết gia khổ hạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascète (n): người tu khổ hạnh, người khổ tu.
  • Sage (n): nhà hiền triết, bậc thánh hiền.
Từ đồng nghĩa
  • Ascète: người khổ hạnh.
  • Philosophe ascétique: triết gia khổ hạnh.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "gymnos" (trần truồng) "sophistes" (nhà thông thái), phản ánh cách miêu tả của các sử gia Hy Lạp về những nhà hiền triết này.
gymnosophiste

Un gymnosophiste médite sous un arbre dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. triết gia khổ hạnh (ấn Độ)