gymnosperme

Học thuật
Thân thiện
gymnosperme

Une gymnosperme comme le pin produit des cônes au lieu de fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thực vật hạt trần: Một nhóm thực vật hạt không được bảo vệ bên trong quả; hạt của chúng thường nằm lộ ra trên các vảy của nón hoặc cấu trúc tương tự. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
    • (Số nhiều: les gymnospermes) Ngành hạt trần: Một ngành thực vật lớn, bao gồm các loài như thông, tùng bách, tuế bạch quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pin est une gymnosperme typique. (Cây thôngmột loài thực vật hạt trần điển hình.)
    • Les gymnospermes sont apparues bien avant les plantes à fleurs. (Ngành hạt trần xuất hiện từ rất lâu trước các loài thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tên cụ thể của cây (như - cây thông) hơn là dùng từ chung "gymnosperme".
Biến thể từ gần giống
  • Gymnosperme (tính từ): () hạt trần. Dùng để mô tả đặc điểm của thực vật.
    • Une plante gymnosperme (một cây hạt trần).
  • Angiosperme (danh từ giống cái): thực vật hạt kín, thực vật hoa. Đâynhóm thực vật đối lập với gymnosperme.
    • Le chêne est une angiosperme. (Cây sồimột loài thực vật hạt kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante à graines nues: Cây hạt trần (cách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ).
  • Conifère (danh từ giống đực): Cây lá kim. Đâynhóm phổ biến nhất trong ngành hạt trần, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn ngành hạt trần còn bao gồm các nhóm khác (tuế, bạch quả).
Các cụm từ liên quan
  • Plante gymnosperme: Cây hạt trần (cụm từ phổ biến nhất khi nhắc đến nhóm thực vật này).
gymnosperme

Une gymnosperme comme le pin produit des cônes au lieu de fleurs.

tính từ
  1. (thực vật học) () hạt trần
    • Plante gymnosperme
      cây hạt trần
danh từ giống cái (thực vật học)
  1. (số nhiều) ngành hạt trần

Từ có nhắc đến "gymnosperme"