gymnote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá chỉnh điện: Một loài cá nước ngọt có khả năng tạo ra điện yếu để định hướng và tìm mồi, thuộc họ Gymnotidae. Chúng thường sống ở các vùng nước ngọt tại Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gymnote est un poisson fascinant qui génère des décharges électriques. (Cá chỉnh điện là một loài cá kỳ thú có khả năng tạo ra các xung điện.)
- On peut observer des gymnotes dans certains aquariums publics. (Người ta có thể quan sát thấy cá chỉnh điện ở một số bể cá công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étudier le gymnote": nghiên cứu về cá chỉnh điện.
- Les biologistes étudient le gymnote pour comprendre l'électrogenèse. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cá chỉnh điện để hiểu về cơ chế phát điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gymnotidé (danh từ giống đực): thành viên của họ cá chỉnh điện (họ Gymnotidae).
- Les gymnotidés regroupent plusieurs espèces de poissons électriques. (Họ cá chỉnh điện bao gồm nhiều loài cá có điện.)
Từ đồng nghĩa
- Poisson-couteau (danh từ giống đực): cá dao (một tên gọi chung dựa trên hình dáng, có thể chỉ các loài trong bộ Gymnotiformes).
- Poisson électrique (danh từ giống đực): cá điện (tên gọi chung cho các loài cá có khả năng phát điện).
Thông tin thêm
- Từ "gymnote" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp của "gymnos" (trần truồng, trơn) và "nōtē" (lưng), ám chỉ đặc điểm vây lưng rất nhỏ hoặc không có của loài cá này.
danh từ giống đực
- (động vật học) cá chỉnh điện