gymnote

Học thuật
Thân thiện
gymnote

Le gymnote émet une décharge électrique dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • chỉnh điện: Một loài nước ngọt khả năng tạo ra điện yếu để định hướng tìm mồi, thuộc họ Gymnotidae. Chúng thường sốngcác vùng nước ngọt tại Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gymnote est un poisson fascinant qui génère des décharges électriques. ( chỉnh điệnmột loài kỳ thú khả năng tạo ra các xung điện.)
    • On peut observer des gymnotes dans certains aquariums publics. (Người ta có thể quan sát thấy chỉnh điệnmột số bể công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étudier le gymnote": nghiên cứu về chỉnh điện.
    • Les biologistes étudient le gymnote pour comprendre l'électrogenèse. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu chỉnh điện để hiểu về cơ chế phát điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnotidé (danh từ giống đực): thành viên của họ chỉnh điện (họ Gymnotidae).
    • Les gymnotidés regroupent plusieurs espèces de poissons électriques. (Họ chỉnh điện bao gồm nhiều loài điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisson-couteau (danh từ giống đực): dao (một tên gọi chung dựa trên hình dáng, có thể chỉ các loài trong bộ Gymnotiformes).
  • Poisson électrique (danh từ giống đực): điện (tên gọi chung cho các loài khả năng phát điện).
Thông tin thêm
  • Từ "gymnote" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp của "gymnos" (trần truồng, trơn) "nōtē" (lưng), ám chỉ đặc điểm vây lưng rất nhỏ hoặc không có của loài này.
gymnote

Le gymnote émet une décharge électrique dans l'eau.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chỉnh điện

Từ có nhắc đến "gymnote"