gynérium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sậy cảnh: Một loại cây thuộc họ hòa thảo (Poaceae), thường có thân cao, mảnh và hoa dạng chùy lông chim, được trồng làm cảnh hoặc dùng trong cắm hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gynérium ajoute une touche graphique aux jardins contemporains. (Cây sậy cảnh thêm một nét trang trí hình khối cho những khu vườn hiện đại.)
- On utilise souvent le gynérium dans les compositions florales séchées. (Người ta thường sử dụng cây sậy cảnh trong các tác phẩm cắm hoa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme botanique: Thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ chi .
- Le gynérium argenteum est une espèce particulièrement décorative. (Loài Gynerium argenteum là một loài đặc biệt trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbe de la Pampa: Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho một số loài trong chi , đặc biệt là (cỏ Pampas).
- Roseau à plumes: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa.
Từ đồng nghĩa
- Cortaderia: Tên gọi chi thực vật khác có hình thái tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
- Roseau ornemental: Sậy trang trí (cách gọi mô tả chung).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây sậy cảnh