gynaeceum

/,dʤ(a)ini'si:əm/
Học thuật
Thân thiện
gynaeceum

A botanist carefully examines the gynaeceum of a large, open flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Bộ nhụy: Chỉ toàn bộ các bộ phận sinh sản cái (carpel) của một bông hoa, bao gồm bầu nhụy, vòi nhụy đầu nhụy.
    • (Từ cổ) Khuê phòng: Chỉ khu vực riêng biệt trong một ngôi nhà cổ đại (đặc biệt Hy Lạp La ) dành riêng cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The gynaeceum of this flower consists of several fused carpels. (Bộ nhụy của bông hoa này bao gồm nhiều noãn hợp lại.)
    • Botanists study the structure of the gynaeceum to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của bộ nhụy để phân loại thực vật.)
  • Danh từ (Từ cổ):

    • In ancient Greek houses, the gynaeceum was the women's quarters. (Trong những ngôi nhà Hy Lạp cổ đại, khuê phòng khu vực dành cho phụ nữ.)
    • The artifacts were found in what is believed to be the gynaeceum of the villa. (Các hiện vật được tìm thấykhu vực được cho khuê phòng của biệt thự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả xã hội cổ đại hoặc trong các nghiên cứu lịch sử kiến trúc.
    • The historian described the daily life within the gynaeceum. (Nhà sử học mô tả cuộc sống thường nhật bên trong khuê phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynoecium: Đây cách viết phát âm phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học, với cùng nghĩa "bộ nhụy".
  • Androecium (danh từ): Bộ nhị (các bộ phận sinh sản đực của hoa), thường được đề cập cùng với "gynoecium".
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật học): Pistil (nhụy hoa, nhưng "pistil" có thể chỉ một nhụy đơn hoặc một nhóm nhụy, trong khi "gynoecium" thuật ngữ tổng quát hơn).
  • (Cho nghĩa cổ): Women's quarters, harem (hậu cung, nhưng "harem" sắc thái khác, thường chỉ khu vực cho vợ phi tần).
Lưu ý
  • Từ gynaeceum (cách viết với 'ae') thường gặp trong văn bản tiếng Anh-Anh hoặc các văn bản cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt tiếng Anh-Mỹ trong khoa học, cách viết gynoecium (với 'oe') phổ biến hơn.
  • Nghĩa "khuê phòng" hiện nay chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ hoặc nhân chủng học.
gynaeceum

A botanist carefully examines the gynaeceum of a large, open flower.

danh từ
  1. (thực vật học) bộ nhuỵ (hoa)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) khuê phòng

Từ có nhắc đến "gynaeceum"