gynaecologist

/,gaini'kɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
gynaecologist

A patient talks with her gynaecologist during a routine check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ phụ khoa: Một bác sĩ chuyên khoa y tế chuyên về sức khỏe của hệ thống sinh sản nữ, bao gồm tử cung, âm đạo buồng trứng. Họ chẩn đoán, điều trị các bệnh cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe định kỳ cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an appointment with her gynaecologist next week for a routine check-up. ( ấy lịch hẹn với bác sĩ phụ khoa của mình vào tuần tới để kiểm tra định kỳ.)
    • My gynaecologist is very experienced and always makes me feel comfortable. (Bác sĩ phụ khoa của tôi rất kinh nghiệm luôn khiến tôi cảm thấy thoải mái.)
    • If you have concerns about your menstrual cycle, you should consult a gynaecologist. (Nếu bạn lo ngại về chu kỳ kinh nguyệt của mình, bạn nên tham khảo ý kiến của một bác sĩ phụ khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To see a gynaecologist": đi khám bác sĩ phụ khoa.
    • It is recommended that women start to see a gynaecologist regularly from their late teens or early twenties. (Phụ nữ được khuyến nghị nên bắt đầu đi khám bác sĩ phụ khoa định kỳ từ cuối tuổi teen hoặc đầu những năm hai mươi tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynecologist (n): Cách viết phổ biến hơn của "gynaecologist", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều cùng nghĩa bác sĩ phụ khoa.
    • In the US, you would typically search for a gynecologist. (Ở Mỹ, bạn thường sẽ tìm kiếm một bác sĩ phụ khoa.)
  • Gynaecology (n): Chuyên khoa phụ khoa, lĩnh vực y học liên quan đến sức khỏe sinh sản nữ.
    • She is studying gynaecology at medical school. ( ấy đang học chuyên ngành phụ khoatrường y.)
  • Obstetrician (n): Bác sĩ sản khoa, chuyên về thai kỳ sinh nở. Nhiều bác sĩ được đào tạo cả hai chuyên khoa được gọi là OB-GYN (bác sĩ sản phụ khoa).
    • Her doctor is an OB-GYN, so she can handle both pregnancy care and other women's health issues. (Bác sĩ của ấy một bác sĩ sản phụ khoa, vậy ấy có thể xử lý cả việc chăm sóc thai kỳ các vấn đề sức khỏe phụ nữ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Women's health specialist: Chuyên gia về sức khỏe phụ nữ (cụm từ mô tả chung hơn).
gynaecologist

A patient talks with her gynaecologist during a routine check-up.

danh từ
  1. thầy thuốc phụ khoa