gynaecology
/,gaini'kɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Phụ khoa: Một chuyên ngành của y học tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe hệ thống sinh sản của phụ nữ, bao gồm các bệnh lý và vấn đề vệ sinh liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying gynaecology at the medical university. (Cô ấy đang học chuyên ngành phụ khoa tại trường đại học y.)
- Regular check-ups in gynaecology are important for women's health. (Việc kiểm tra định kỳ tại chuyên khoa phụ khoa rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.)
- He is a specialist in gynaecology and obstetrics. (Ông ấy là chuyên gia về phụ khoa và sản khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The field of gynaecology": lĩnh vực phụ khoa.
- Advances in the field of gynaecology have improved reproductive health care. (Những tiến bộ trong lĩnh vực phụ khoa đã cải thiện việc chăm sóc sức khỏe sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Gynaecological (adj): (thuộc) phụ khoa.
- She had a gynaecological examination. (Cô ấy đã có một cuộc kiểm tra phụ khoa.)
- Gynaecologist (n): bác sĩ phụ khoa.
- You should see a gynaecologist for that issue. (Bạn nên đi khám bác sĩ phụ khoa về vấn đề đó.)
- Obstetrics and gynaecology (OB/GYN) (n): sản phụ khoa (chuyên ngành kết hợp sản khoa và phụ khoa).
Từ đồng nghĩa
- Women's health medicine: y học về sức khỏe phụ nữ (cụm từ mô tả chung).
danh từ
- (y học) phụ khoa