gynandrous

/dʤ(a)i'nændrəs/
Học thuật
Thân thiện
gynandrous

A botanist examines a gynandrous flower under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp nhị nhuỵ: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một bông hoa nhị (cơ quan sinh sản đực) nhuỵ (cơ quan sinh sản cái) dính liền với nhau, tạo thành một cấu trúc hợp nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The orchid is a classic example of a gynandrous flower. (Hoa lan một dụ điển hình của một bông hoa hợp nhị nhuỵ.)
    • In gynandrous plants, the stamens and pistil are fused. (Ở các cây hợp nhị nhuỵ, nhị hoa nhuỵ hoa dính liền với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gynandrous condition": tình trạng hợp nhị nhuỵ.

    • The gynandrous condition is a key characteristic for identifying certain plant families. (Tình trạng hợp nhị nhuỵ một đặc điểm chính để nhận diện một số họ thực vật.)
  • "gynandrous structure": cấu trúc hợp nhị nhuỵ.

    • The botanist studied the unique gynandrous structure under a microscope. (Nhà thực vật học đã nghiên cứu cấu trúc hợp nhị nhuỵ độc đáo dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynandry (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính hợp nhị nhuỵ.
    • Gynandry is a specialized reproductive adaptation in some flowers. (Hợp nhị nhuỵ một sự thích nghi sinh sản chuyên biệtmột số loài hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Monadelphous (tính từ): nhị hoa hợp thành một (một dạng hợp nhất khác của nhị hoa, nhưng không nhất thiết bao gồm cả nhuỵ).
  • Synandrous (tính từ): nhị hoa dính liền với nhau (thường chỉ nhị với nhị, không bao gồm nhuỵ).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể chính xác của hoa.
gynandrous

A botanist examines a gynandrous flower under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) hợp nhị nhuỵ