gynecologic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về phụ khoa, liên quan đến phụ khoa: Từ này mô tả những gì thuộc về chuyên ngành y học chăm sóc sức khỏe hệ sinh sản của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She scheduled a gynecologic check-up. (Cô ấy đã đặt lịch kiểm tra phụ khoa.)
- The hospital has a new gynecologic oncology department. (Bệnh viện có một khoa ung thư phụ khoa mới.)
- He is a specialist in gynecologic surgery. (Ông ấy là chuyên gia về phẫu thuật phụ khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gynecologic care": chăm sóc phụ khoa.
- Access to quality gynecologic care is essential for women's health. (Tiếp cận với dịch vụ chăm sóc phụ khoa chất lượng là điều cần thiết cho sức khỏe phụ nữ.)
"gynecologic disorders": các rối loạn phụ khoa.
- The conference focused on the treatment of common gynecologic disorders. (Hội nghị tập trung vào việc điều trị các rối loạn phụ khoa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Gynecological (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về phụ khoa.
- The gynecological exam is a routine procedure. (Khám phụ khoa là một thủ tục thông thường.)
Gynecology (n): khoa phụ sản, chuyên ngành phụ khoa.
- She is studying gynecology at medical school. (Cô ấy đang học phụ khoa ở trường y.)
Từ đồng nghĩa
- Obstetrical-gynecological (OB-GYN): (thuộc) sản - phụ khoa (thường chỉ chung cả hai chuyên ngành sản và phụ khoa).
Adjective
- (y học) thuộc, liên quan tới phụ khoa