gynecology
Định nghĩa
Danh từ: - Khoa phụ khoa: "gynecology" là một chuyên ngành trong y học chuyên nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến cơ quan sinh sản và sức khỏe phụ nữ, bao gồm các vấn đề về tử cung, buồng trứng, âm đạo và vú.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định chuyên sâu về khoa phụ khoa sau khi tốt nghiệp trường y.)
- (Bệnh viện có một khoa chuyên biệt dành cho phụ khoa và sản khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice gynecology": hành nghề phụ khoa.
- Dr. Smith has been practicing gynecology for over twenty years. (Bác sĩ Smith đã hành nghề phụ khoa hơn hai mươi năm.)
- "gynecology clinic": phòng khám phụ khoa.
- She visited the gynecology clinic for her annual check-up. (Cô ấy đến phòng khám phụ khoa để kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gynecologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa phụ khoa.
- A gynecologist is a doctor who treats women's reproductive health issues. (Bác sĩ phụ khoa là người điều trị các vấn đề sức khỏe sinh sản của phụ nữ.)
- Gynecological (tính từ): thuộc về phụ khoa.
- She had a gynecological examination last week. (Cô ấy đã có một cuộc khám phụ khoa vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Women's health: sức khỏe phụ nữ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phụ khoa và các khía cạnh khác).
- Obstetrics and gynecology (OB/GYN): sản phụ khoa (kết hợp giữa sản khoa và phụ khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gynecology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng:
- To refer to gynecology: giới thiệu đến khoa phụ khoa.
- The general practitioner referred her to gynecology for further tests. (Bác sĩ đa khoa đã giới thiệu cô đến khoa phụ khoa để làm thêm xét nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gynecology". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
- "A matter of gynecology": một vấn đề thuộc về phụ khoa.
- The patient's symptoms were clearly a matter of gynecology. (Các triệu chứng của bệnh nhân rõ ràng là một vấn đề phụ khoa.)