gyneolatry
Định nghĩa
Danh từ: Sự tôn thờ phụ nữ; sự sùng bái phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Gyneolatry là một thuật ngữ hiếm gặp mô tả việc tôn kính phụ nữ như một tập tục văn hóa hoặc tôn giáo.)
- (Một số xã hội cổ đại thực hành gyneolatry, nâng phụ nữ lên địa vị của các nữ thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gyneolatry thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để chỉ các tín ngưỡng hoặc triết lý tôn vinh phụ nữ như một biểu tượng thiêng liêng.
- The concept of gyneolatry is central to certain matriarchal interpretations of ancient religions. (Khái niệm gyneolatry là trung tâm trong một số cách giải thích về tôn giáo cổ đại theo chế độ mẫu hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gyneolatrous (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sự tôn thờ phụ nữ.
- The gyneolatrous rituals of the tribe were documented by early anthropologists. (Các nghi lễ tôn thờ phụ nữ của bộ lạc đã được các nhà nhân chủng học đầu tiên ghi chép lại.)
Từ đồng nghĩa
- Gynocracy: chế độ do phụ nữ cai trị (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến sự tôn vinh phụ nữ).
- Feminolatry: sự sùng bái phụ nữ (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa .