gynogenesis

gynogenesis

A scientist observes gynogenesis in a laboratory setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh sản đơn tính cái: "Gynogenesis" một hình thức sinh sảntính, trong đó phôi thai phát triển chỉ chứa nhiễm sắc thể từ mẹ, do tinh trùng kích thích trứng phát triển nhưng không kết hợp nhân với trứng.
dụ sử dụng
  • (Sinh sản đơn tính cái thường được quan sát thấymột số loài lưỡng cư.)
  • (Trong sinh sản đơn tính cái, tinh trùng chỉ kích hoạt sự phát triển của trứng không đóng góp vật chất di truyền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gynogenesis in nature": quá trình sinh sản đơn tính cái trong tự nhiên.

    • Gynogenesis in nature helps maintain genetic stability in certain populations. (Sinh sản đơn tính cái trong tự nhiên giúp duy trì sự ổn định di truyền trong một số quần thể.)
  • "Induced gynogenesis": sinh sản đơn tính cái nhân tạo.

    • Induced gynogenesis is used in aquaculture to produce all-female populations. (Sinh sản đơn tính cái nhân tạo được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản để tạo ra quần thể toàn cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynogenetic (adj): thuộc về sinh sản đơn tính cái.

    • Gynogenetic embryos develop only from maternal chromosomes. (Phôi thai đơn tính cái phát triển chỉ từ nhiễm sắc thể mẹ.)
  • Gynogenesis (n): không biến thể phổ biến khác ngoài dạng gốc.

Từ đồng nghĩa
  • Parthenogenesis cái: một dạng sinh sản đơn tính, nhưng gynogenesis cụ thể hơn khi cần sự kích thích từ tinh trùng.
  • Sinh sảntính cái: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả gynogenesis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gynogenesis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gynogenesis".