gynophobia

gynophobia

A person with gynophobia feels intense anxiety in a crowded room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng sợ phụ nữ: "gynophobia" chỉ một nỗi sợ hãi bệnh , mãnh liệt phi lý đối với phụ nữ. Đây một dạng rối loạn lo âu cụ thể, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của người mắc phải.
dụ sử dụng
  • (Chứng sợ phụ nữ của anh ấy khiến anh không thể làm việc trong một văn phòng đồng nghiệp nữ.)
  • ( ấy đã sốc khi biết rằng việc bạn mình tránh phụ nữ do chứng sợ phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from gynophobia": mắc chứng sợ phụ nữ.

    • Many people who suffer from gynophobia do not seek treatment because they are ashamed. (Nhiều người mắc chứng sợ phụ nữ không tìm cách điều trị vì họ xấu hổ.)
  • "gynophobia as a clinical condition": chứng sợ phụ nữ như một tình trạng lâm sàng.

    • Gynophobia as a clinical condition is often treated with cognitive behavioral therapy. (Chứng sợ phụ nữ như một tình trạng lâm sàng thường được điều trị bằng liệu pháp nhận thức hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynophobic (tính từ): liên quan đến chứng sợ phụ nữ, hoặc mắc chứng sợ phụ nữ.
    • His gynophobic reactions were triggered by any close contact with women. (Những phản ứng sợ phụ nữ của anh ấy bị kích hoạt bởi bất kỳ sự tiếp xúc gần gũi nào với phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fear of women: nỗi sợ phụ nữ (cách diễn đạt thông thường, không mang tính y học).
  • Misogyny (danh từ): lòng căm ghét phụ nữ (khác biệt: misogyny thù ghét, còn gynophobia sợ hãi bệnh ).
Từ trái nghĩa
  • Philogyny (danh từ): tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ phụ nữ.
  • Androphobia (danh từ): chứng sợ đàn ông (một dạng rối loạn tương tự nhưng đối tượng nam giới).
Lưu ý văn hóa ngữ cảnh
  • "Gynophobia" thuật ngữ y học chuyên ngành, thường được dùng trong tâm lý học tâm thần học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "fear of women" để diễn đạt ý tương tự. Cần phân biệt với "misogyny" (căm ghét phụ nữ) đây hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Từ gần giống