confab

/'kɔnfæb/
danh từ
  1. (thông tục) câu chuyện; chuyện phiếm, chuyện tán phét
nội động từ
  1. nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "confab"

confab
Two friends have a friendly confab over coffee.