confab
/'kɔnfæb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Câu chuyện thân mật, không chính thức: Một cuộc trò chuyện thoải mái, thường ngắn và thân mật.
- Chuyện phiếm, chuyện tán phét: Một cuộc nói chuyện vui vẻ, không có mục đích nghiêm túc.
Nội động từ (thông tục):
- Nói chuyện, trò chuyện: Tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật, tự nhiên.
- Nói chuyện phiếm, tán phét: Trò chuyện một cách vui vẻ, thường về những chủ đề không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We had a quick confab before the meeting started. (Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- Their confab at the coffee shop lasted for hours. (Cuộc chuyện phiếm của họ ở quán cà phê kéo dài hàng giờ.)
Động từ:
- The managers confabbed in the hallway about the new project. (Các quản lý trò chuyện trong hành lang về dự án mới.)
- They love to confab about movies and music. (Họ thích tán phét về phim ảnh và âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a confab with someone": có một cuộc nói chuyện thân mật với ai đó.
- I need to have a quick confab with the director. (Tôi cần có một cuộc nói chuyện nhanh với giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Confabulation (n): (1) Cuộc nói chuyện thân mật. (2) (Trong tâm lý học) Sự hư cấu, bịa đặt để lấp đầy khoảng trống trí nhớ.
- Confabulate (v): (Trang trọng hơn) Nói chuyện, đàm đạo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chat, chitchat, conversation, talk.
- Động từ: Chat, converse, talk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- (thông tục) câu chuyện; chuyện phiếm, chuyện tán phét
nội động từ
- nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét