confab

/'kɔnfæb/
Học thuật
Thân thiện
confab

Two friends have a friendly confab over coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Câu chuyện thân mật, không chính thức: Một cuộc trò chuyện thoải mái, thường ngắn thân mật.
    • Chuyện phiếm, chuyện tán phét: Một cuộc nói chuyện vui vẻ, không mục đích nghiêm túc.
  2. Nội động từ (thông tục):

    • Nói chuyện, trò chuyện: Tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật, tự nhiên.
    • Nói chuyện phiếm, tán phét: Trò chuyện một cách vui vẻ, thường về những chủ đề không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had a quick confab before the meeting started. (Chúng tôi đã một cuộc nói chuyện nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu.)
    • Their confab at the coffee shop lasted for hours. (Cuộc chuyện phiếm của họquán cà phê kéo dài hàng giờ.)
  • Động từ:

    • The managers confabbed in the hallway about the new project. (Các quản lý trò chuyện trong hành lang về dự án mới.)
    • They love to confab about movies and music. (Họ thích tán phét về phim ảnh âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a confab with someone": một cuộc nói chuyện thân mật với ai đó.
    • I need to have a quick confab with the director. (Tôi cần một cuộc nói chuyện nhanh với giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Confabulation (n): (1) Cuộc nói chuyện thân mật. (2) (Trong tâm lý học) Sự hư cấu, bịa đặt để lấp đầy khoảng trống trí nhớ.
  • Confabulate (v): (Trang trọng hơn) Nói chuyện, đàm đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chat, chitchat, conversation, talk.
  • Động từ: Chat, converse, talk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

confab

Two friends have a friendly confab over coffee.

danh từ
  1. (thông tục) câu chuyện; chuyện phiếm, chuyện tán phét
nội động từ
  1. nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét