gynécée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Bộ nhụy, nhụy hoa: Chỉ toàn bộ các cơ quan sinh sản cái của một bông hoa, bao gồm một hoặc nhiều lá noãn.
- (Sử học) Khuê phòng: Chỉ khu vực riêng biệt trong một ngôi nhà cổ đại (đặc biệt là thời Hy Lạp cổ đại) dành riêng cho phụ nữ và các hoạt động của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- Le gynécée de cette fleur est composé de plusieurs carpelles. (Bộ nhụy của bông hoa này được cấu tạo từ nhiều lá noãn.)
- L'étude du gynécée est essentielle en botanique. (Việc nghiên cứu bộ nhụy là rất cần thiết trong thực vật học.)
Danh từ (Sử học):
- Dans la maison grecque antique, le gynécée était une pièce réservée aux femmes. (Trong ngôi nhà Hy Lạp cổ đại, khuê phòng là một căn phòng dành riêng cho phụ nữ.)
- Les archéologues ont découvert les vestiges d'un gynécée. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một khuê phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gynécée supère": (Thực vật học) Bộ nhụy thượng, chỉ bộ nhụy nằm phía trên đế hoa.
- Une fleur à ovaire infère possède un gynécée infère, et non un gynécée supère. (Một bông hoa có bầu nhụy hạ thì sở hữu một bộ nhụy hạ, chứ không phải bộ nhụy thượng.)
"Gynécée infère": (Thực vật học) Bộ nhụy hạ, chỉ bộ nhụy nằm dưới đế hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Gynécologique (adj): (Thuộc về) phụ khoa.
- Gynécologie (n.f): Khoa phụ khoa.
- Androcée (n.m): (Thực vật học) Bộ nhị, chỉ toàn bộ các nhị hoa (cơ quan sinh sản đực).
Từ đồng nghĩa
- (Thực vật học): Pistil (n.m): nhụy hoa.
- (Sử học): Appartement des femmes (n.m): khu vực của phụ nữ; Gynaeceum (từ gốc Latinh).
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật (thực vật học, lịch sử).
danh từ giống đực
- (thực vật học) bộ nhụy, nhụy (hoa)
- (sử học) khuê phòng