genèse

Học thuật
Thân thiện
genèse

La genèse d'une fleur commence par une petite graine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thành, sự phát sinh: Chỉ quá trình bắt đầu, nguồn gốc hoặc sự phát triển ban đầu của một sự vật, hiện tượng, ý tưởng hoặc cảm xúc.
    • (Genèse) (Tôn giáo) Sách Sáng thế: Tên riêng của quyển sách đầu tiên trong Kinh Thánh Cựu Ước, kể về sự sáng tạo thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les scientifiques étudient la genèse de l'univers. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của vũ trụ.)
    • La genèse de ce projet remonte à plusieurs années. (Sự hình thành của dự án này bắt nguồn từ nhiều năm trước.)
    • Il a écrit un livre sur la genèse de la Révolution française. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về nguồn gốc của Cách mạng Pháp.)
  • (Genèse) (Tôn giáo):

    • Le livre de la Genèse est le premier de l'Ancien Testament. (Sách Sáng thế là quyển đầu tiên của Cựu Ước.)
    • L'histoire d'Adam et Ève est racontée dans la Genèse. (Câu chuyện về Adam Eve được kể trong sách Sáng thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la genèse de quelque chose": Là nguồn gốc, là khởi điểm của một cái gì đó.

    • Ses travaux sont à la genèse de cette découverte majeure. (Các công trình nghiên cứu của ôngnguồn gốc của khám phá quan trọng này.)
  • "Remonter à la genèse": Truy nguyên về nguồn gốc, quay trở lại điểm khởi đầu.

    • Pour comprendre ce conflit, il faut remonter à sa genèse. (Để hiểu cuộc xung đột này, phải truy nguyên về nguồn gốc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Génésique (tính từ): (thuộc về) sự hình thành, sự phát sinh.

    • Les forces génésiques de la nature. (Các lực lượng sáng tạo/phát sinh của tự nhiên.)
  • Généalogie (danh từ giống cái): Phả hệ, gia phả. ( liên quan về mặt ý tưởng "nguồn gốc" nhưng tập trung vào dòng dõi gia đình).

Từ đồng nghĩa
  • Origine (danh từ giống cái): Nguồn gốc, xuất xứ.
  • Formation (danh từ giống cái): Sự hình thành.
  • Naissance (danh từ giống cái): Sự ra đời, sự khai sinh.
  • Création (danh từ giống cái): Sự sáng tạo.
Cụm từ liên quan
  • Point de genèse: Điểm khởi phát, điểm bắt đầu.
    • Ce traité est le point de genèse de l'Union européenne. (Hiệp ước nàyđiểm khởi phát của Liên minh Châu Âu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "genèse" một cách độc lập. Các cách diễn đạt thường gặp đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

genèse

La genèse d'une fleur commence par une petite graine.

danh từ giống cái
  1. sự hình thành, sự phát sinh
    • La genèse d'un sentiment
      sự hình thành một tình cảm
    • La genèse d'un organe
      sự phát sinh một cơ quan
  2. (Genèse) (tôn giáo) sách Sáng thế (quyển đầu của kinh Cựu ước)