gypseux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa thạch cao, thuộc về thạch cao: "gypseux" mô tả một vật chất, địa tầng hoặc thành phần nào đó chứa khoáng vật thạch cao (gypse) hoặc tính chất của thạch cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une couche gypseuse (Một tầng đất chứa thạch cao.)
    • Un sol gypseux est souvent peu fertile. (Đất chứa thạch cao thường ít màu mỡ.)
    • L'eau de cette région a un goût gypseux. (Nướcvùng này có vị của thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain gypseux": Địa hình hoặc khu vực nền đất chứa thạch cao, thường liên quan đến địa chất học.
    • La construction sur un terrain gypseux nécessite des précautions. (Việc xây dựng trên địa hình thạch cao đòi hỏi những biện pháp phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypse (danh từ giống đực): Thạch cao, khoáng vật canxi sulfat ngậm nước.
  • Gypso- (tiền tố): Được dùng để tạo thành các từ kép liên quan đến thạch cao, ví dụ: (tính từ), (tính từ: chứa thạch cao).
Từ đồng nghĩa
  • Gypsifère (tính từ): chứa thạch cao. (Từ này gần như đồng nghĩa với "gypseux" trong nhiều ngữ cảnh địa chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gypseux")

tính từ
  1. xem gypse
    • Couche gypseuse
      tầng thạch cao